[Sưu tầm] Lão Tứ và những cô con dâu

diluc

Yếu sinh lý
Chủ thớt
Sáng đó Tùng dậy rất sớm.

Trời còn chưa sáng hẳn. Căn hộ chìm trong một thứ ánh sáng xanh nhạt, lạnh và mỏng, như mặt trong của một chiếc ly thủy tinh cũ. Máy lạnh vẫn chạy đều. Trong phòng khách, chiếc sofa còn vết lõm của ông Văn. Trong phòng ngủ, Vân vẫn ngủ. Cô ngủ sâu, hoặc giả vờ ngủ sâu, Tùng không biết. Cũng như rất nhiều thứ khác trong căn nhà này, gã không còn biết chắc nữa.

Gã đứng một lúc trước cửa phòng con trai.

Rồi mở cửa.

Thằng bé nằm co người trong chăn, một chân thò ra ngoài, miệng hé nhẹ. Trẻ con khi ngủ thường có vẻ như chưa thuộc hẳn về thế giới này. Chúng tạm thời được trả về một nơi sạch hơn, nơi không có học phí, không có nợ nần, không có những tin nhắn người lớn giấu nhau, không có những người cha đứng trong bếp tự hỏi mình còn sống được bao lâu.

Tùng gọi khẽ:

“Dậy con. Đi học.”

Thằng bé rên lên một tiếng, lăn qua phía khác.

Tùng kéo rèm.

Ánh sáng buổi sáng tràn vào phòng, đục và nhạt. Thằng bé nhăn mặt, rồi ngồi dậy, tóc rối như ổ chim.

“Ba ơi, hôm nay con nghỉ được không?”

“Không.”

“Con mệt.”

“Con ngày nào cũng mệt.”

Thằng bé phụng phịu, nhưng vẫn xuống giường.

Tùng đưa nó vào nhà vệ sinh, bóp kem đánh răng lên bàn chải, lấy khăn mặt, chuẩn bị đồng phục. Những việc đó gã làm rất thuần thục. Có những người cha không biết nói lời yêu thương, nhưng biết nhiệt độ nước thế nào thì con không bị lạnh, biết đôi tất nào ít bị tuột, biết bữa sáng nào thằng bé chịu ăn nhanh nhất.

Gã làm tất cả trong im lặng.

Mọi người khác vẫn ngủ.

Căn hộ yên đến mức tiếng nước chảy trong bồn rửa nghe như phát ra từ một nơi xa xôi. Tùng nhìn bóng mình trong gương phòng tắm. Một người đàn ông ngoài bốn mươi, đeo kính, râu chưa cạo kỹ, mắt trũng xuống, áo sơ mi nhăn nhẹ ở vai.

Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào nhỉ?

Ý nghĩ ấy đến rất bình thường.

Không dữ dội.

Không bi thương.

Nó đến như một tin nhắn quảng cáo vào buổi sáng. Lạnh lùng, ngắn gọn, không cần ai trả lời.

Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào?

Đó là điều duy nhất Tùng thật sự lo.

Vân liệu có xoay xở được không? Cô biết đưa con đi học đúng giờ không? Biết đóng tiền trường, tiền ăn, tiền xe, tiền lớp ngoại khóa, tiền những thứ nhỏ đến mức người ta chỉ nhận ra khi không còn ai làm thay? Hay cô sẽ khóc vài hôm, rồi bắt đầu học cách sống với một người đàn ông khác, một nguồn tiền khác, một lời hứa khác?

Còn thằng bé?

Nó chắc sẽ buồn. Trẻ con buồn theo cách rất lạ. Chúng có thể khóc vì mất cha, rồi mười phút sau hỏi có được chơi game không. Không phải vì chúng vô tâm. Chỉ vì nỗi buồn của trẻ con chưa biết cách ở lâu trong một căn phòng. Nó chạy ra chạy vào, như một con chó nhỏ chưa được huấn luyện.

Nó sẽ tự đứng lên được chứ?

Hay một ngày nào đó, khi lớn hơn, nó sẽ nhớ về cha mình như nhớ một người đàn ông đeo kính, ít nói, từng chở nó đi học vào những buổi sáng, rồi biến mất khỏi đời nó bằng một cách mà người lớn không bao giờ giải thích rõ?

Còn ông Văn thì sao?

Cha gã sẽ ra sao?

Tùng nghĩ đến ông Văn, rồi thấy trong lòng trống rỗng. Một người cha gần sáu mươi tuổi, vẫn phong độ, vẫn biết nói chuyện với đàn bà, vẫn thua độ, vẫn chìa tay ra. Nếu Tùng chết, ông Văn sẽ buồn chứ? Hay ông sẽ thở dài, than thằng con bạc phận, rồi vài ngày sau lại tìm cách sống tiếp như ông vẫn luôn sống tiếp?

Có lẽ ai cũng sẽ sống tiếp.

Đó mới là điều đau nhất.

Người ta tưởng cái chết của mình sẽ làm thế giới dừng lại một chút. Nhưng không. Xe buýt vẫn đến trạm. Đèn đỏ vẫn chuyển xanh. Cửa hàng tiện lợi vẫn mở cửa hai mươi bốn giờ. Người ta vẫn mua cà phê, cãi nhau, trả tiền điện, đưa trẻ con đi học, ngoại tình, nói dối, và ngủ.

Thế giới không có thói quen dừng lại vì một người đàn ông đã hết tiền.

Tùng chở con đi học.

Thằng bé ngồi phía sau, kể về một trận game nó chơi tối qua. Nó nói nhanh, đầy hào hứng. Những cái tên nhân vật, chiêu thức, vật phẩm, cấp độ, đội hình bay qua tai Tùng như một thứ ngôn ngữ của hành tinh khác. Gã chỉ ừ, rồi gật đầu ở những chỗ cần gật.

“Ba nghe không đó?”

“Có.”

“Vậy con vừa nói con tướng nào?”

Tùng im lặng.

Thằng bé thở dài như một ông già.

“Ba chán ghê.”

Tùng bật cười rất khẽ.

“Ừ. Ba chán thật.”

Đến cổng trường, thằng bé nhảy xuống xe. Nó đeo cặp lên vai, chạy được vài bước rồi quay lại.

“Chiều ba đón con không?”

Tùng nhìn nó.

Một câu hỏi rất đơn giản.

Chiều ba đón con không?

Có những câu hỏi chỉ trẻ con mới có thể hỏi mà không biết mình vừa đặt cả một con dao lên cổ người khác.

Tùng đáp:

“Có.”

Thằng bé cười, vẫy tay, rồi chạy vào trường.

Tùng đứng nhìn theo cho đến khi bóng con mất hút sau cổng. Một lát sau, cổng trường đóng lại. Bảo vệ kéo thanh chắn. Những phụ huynh khác lần lượt rời đi. Ai cũng có nơi để đến.

Chỉ có Tùng là không.

Gã chạy xe một lúc, rồi dừng ở một trạm xe buýt ở Hàm Nghi. Gã ngồi xuống một chiếc ghế băng trên đường ke tuyến. Thế rồi trong hơn một giờ đồng hồ, gã ngồi đó ngắm nhìn những chiếc xe màu xanh cốm gần như cứ mỗi phút một chuyến, lao đến, nhà ra vô số người, sau đó lại cuống cuồng nuốt chửng vô số người rồi lao đi. Suốt thời gian đó, gã không nghĩ gì, chỉ vô thức phóng mắt theo cảnh tượng ấy. Cảnh tượng ấy không làm vơi bớt nỗi đau trong lòng. Nhưng sự lặp lại của nó vẫn cuốn hút gã như thường lệ, ít ra cũng làm tê liệt cảm thức về thời gian.

Những con người chẳng rõ từ đâu không ngừng tuôn đến, tự giác xếp thành hàng, bước lên xe để được chở đến một nơi nào đó. Gã bao giờ cũng thấy xúc động khi nghĩ rằng có ngần ấy con người đang thật sự tồn tại trên thế giới này. Và gã cũng xúc động y như vậy khi nghĩ rằng có ngần ấy chiếc xe màu xanh cốm tồn tại trên thế giới này. Ngần ấy con người, được vận chuyển bởi ngần ấy chiếc xe một cách có hệ thống, cứ như không. Ngần ấy con người ai ai cũng có nơi chốn đi về. Điều đó chẳng khác nào một kỳ tích.

Và gã cảm thấy thật ghen tị với họ. Dù sao thì họ cũng có nơi để hướng tới.

Còn Tùng thì chẳng có nơi nào để hướng tới. Nó như một chính đề đối với cuộc đời Gã.

“Tôi không có nơi nào để đi, cũng chẳng có nơi để về. Trước đây chưa từng có, và hiện nay cũng không. Nơi chốn duy nhất đối với tôi là “Nơi tôi đang hiện hữu””

Gã nhìn lên bầu trời. Phía xa là những tòa nhà lớn.

Kính sáng lên dưới nắng. Từng ô cửa giống như những cái hộp nhỏ, nơi con người tự nhốt mình vào đó mỗi ngày. Làm việc. Gửi email. Họp. Cười. Chửi thầm. Ăn trưa. Đi vệ sinh. Nhìn đồng hồ. Chờ lương. Chờ thưởng. Chờ hết giờ. Chờ về nhà. Rồi sáng mai lại quay lại.

Một đời sống vô định nhưng có lịch trình.

Tùng từng thuộc về thế giới đó.

Hoặc tưởng mình thuộc về.

Tiền à?

Gã đã từng có.

Không quá nhiều để mua cả thành phố, nhưng đủ để nghĩ mình đã thắng. Đủ để mua một căn hộ, một chiếc xe, trường quốc tế cho con, mỹ phẩm cho Vân, bữa tối trong nhà hàng sang, những chuyến du lịch có phòng nhìn ra biển.

Đồ ăn ngon à?

Gã đã ăn những thứ rất đắt. Những món mà ngày xưa mẹ gã, người đàn bà bán thịt heo ngoài chợ, có lẽ không biết gọi tên. Có những bữa ăn tiền bằng cả tháng lương của một người khác. Rượu vang, thịt bò, hải sản, món tráng miệng được trang trí như một món đồ chơi.

Tình yêu à?

Gã cũng từng có.

Ít nhất gã tin là mình từng có.

Gã nhớ những năm đầu bên Vân. Cô chưa đẹp như bây giờ. Chưa trắng. Chưa sắc. Chưa có cái vẻ của người đàn bà được đàn ông nhìn nhiều đến mức quen với việc đó. Cô cười vụng hơn, nấu ăn vụng hơn, giận cũng thật hơn. Có lần trời mưa, hai vợ chồng ăn mì gói trên nền căn phòng thuê, Vân vừa ăn vừa khóc vì nhớ quê. Tùng ngồi cạnh, không biết dỗ thế nào, chỉ đập thêm một quả trứng vào nồi.

Khi ấy, gã thấy mình hạnh phúc.

Một kiểu hạnh phúc nghèo, nhưng có thật.

Giờ thì mọi thứ đẹp hơn.

Và rỗng hơn.

Trên người Tùng chỉ còn đúng năm trăm nghìn.

Tờ tiền nằm trong ví, phẳng phiu, lẻ loi. Gã không muốn xài nó. Không phải vì tiếc. Mà vì không biết xài vào việc gì. Một bữa ăn? Một ly cà phê? Xăng xe? Một món quà rẻ tiền cho con? Hay giữ lại như bằng chứng cuối cùng rằng mình vẫn còn một chút khả năng lựa chọn?

Hôm qua, gã đã chuyển nốt số tiền cuối cùng cho Vân và ông Văn.

Vân cần.

Ông Văn cũng cần.

Ai cũng cần.

Còn Tùng thì không biết mình cần gì nữa.

Một tháng hay hai tháng thật ra cũng như nhau. Con số chỉ khác nhau trên màn hình ngân hàng. Với một người đã đi đến cuối hành lang, thêm vài bước nữa không làm cái hành lang dài hơn.

Gã đã viết di chúc.

Chuẩn bị mọi thứ.

Ngay đêm qua thôi.

Trong căn hộ ấy, cùng một đêm, có người chìm trong khoái cảm, có người ngồi trước màn hình máy tính viết những dòng cuối cùng cho đời mình. Cùng một mái nhà. Cùng một hệ thống đèn âm trần. Cùng tiếng máy lạnh chạy đều. Nhưng mỗi người ở một thế giới khác nhau, không ai nghe thấy tiếng thở của ai.

Tùng rời trạm xe buýt.

Gã chạy đến cây cầu.

Gió trên cầu mạnh hơn dưới phố. Sông bên dưới trôi chậm, mang màu xám đục của một ngày không nắng hẳn cũng không mưa hẳn. Thành phố đứng hai bên bờ, cao, sáng, đẹp, lạnh. Những tòa nhà như đang mọc lên từ nước, như thể chỉ cần quay đi một lúc, chúng sẽ cao thêm vài tầng nữa.

Tùng đứng đó, nhìn thế giới trôi.

Gã không nghĩ gì rõ ràng.

Có lẽ khi con người đến quá gần một quyết định cuối cùng, đầu óc họ không còn ồn ào như người ngoài tưởng. Không có nhạc buồn. Không có thước phim cuộc đời chạy qua. Không có lời độc thoại vĩ đại. Chỉ có gió. Tiếng xe. Một vài ý nghĩ vụn vặt.

Mình đã khóa cửa chưa?

Chiều nay ai đón con?

Nếu điện thoại hết pin thì sao?

Gã lấy điện thoại ra.

Đúng lúc đó, nó rung lên.

Một số lạ.

Tùng nhìn màn hình.

Ai nhỉ?

Mình chẳng còn bạn bè.

Vân đã được chuyển tiền.
Ba cũng đã được chuyển tiền.
Họ chẳng có lý do gì để gọi cho mình nữa.

Điện thoại vẫn rung.

Một lần.

Hai lần.

Ba lần.

Tùng bắt máy.

“Alo.”

Đầu dây bên kia có tiếng im lặng rất ngắn, rồi một giọng nữ vang lên. Quen. Hơi khàn. Như người thức khuya nhiều, hút khói đời nhiều hơn khói thuốc.

“Anh có rảnh không? Em bên Đường Tam Tạng đây.”

Tùng đứng trên cầu, nghe câu đó, rồi bất giác cười.

Gã không hiểu vì sao mình cười.

Một cô gái gọi cho một người đàn ông bất lực để làm gì?

Trong đời gã, rất nhiều thứ đã mất chức năng. Tiền. Hôn nhân. Tư cách làm chồng. Lòng tự trọng. Ngay cả ham muốn đôi khi cũng chỉ còn là một cái bóng nằm yên dưới đáy người. Vậy mà ở đâu đó, một cô gái vẫn gọi đến.

Gã nói:

“Anh rảnh. Nhưng hôm nay anh…”

Chưa dứt câu, Thảo đã nói:

“Anh hết tiền đúng không?”

Tùng im lặng.

Gió thổi qua điện thoại, làm tiếng thở của gã nghe xa hơn.

Thảo nói tiếp:

“Hôm nay em còn đèn đỏ nên nghỉ. Anh có muốn gặp em không?”

Tùng nhìn cây cầu.

Nhìn dòng xe chạy qua.

Nhìn mặt sông.

Nhìn thành phố.

Rồi nghĩ, rất chậm:

Thôi thì chậm một tiếng.

Chắc vẫn chưa chết.

Gã cúi xuống nhìn cái ví trong túi.

Năm trăm nghìn.

Một số tiền nhỏ. Không đủ cứu một gia đình. Không đủ mua thêm thời gian. Không đủ bịt một lỗ thủng. Không đủ làm ai hạnh phúc. Nhưng có lẽ đủ để một người đàn ông chưa chết ngay lập tức đi gặp một người đàn bà cũng không biết mình còn sống được bao nhiêu phần.

“Ừ,” Tùng nói. “Anh tới.”

Gã chờ Thảo nhắn địa chỉ khách sạn.

Nhưng lần này không phải khách sạn.

Một lát sau, điện thoại rung.

Thảo gửi cho gã một địa chỉ xóm trọ.

Tùng vẫn không phải một kẻ đã chết hoàn toàn.

Ít nhất là chưa.

Gã vốn dĩ thông minh. Giỏi giang. Có khả năng nhìn ra quy luật của những thứ người khác chỉ thấy là hỗn loạn. Gã từng biết cách đọc thị trường, đọc dòng tiền, đọc lòng tham của đám đông. Gã từng biết chờ. Biết im lặng. Biết đặt tiền vào một chỗ rồi kiên nhẫn nhìn nó lớn lên như người ta trồng một cái cây.

Một người như vậy đáng lẽ không nên đi đến chỗ này.

Nhưng đời người không thất bại vì thiếu kiến thức nhiều như người ta tưởng.

Có khi họ thất bại vì không nỡ buông.
Không dám buông.
Hoặc không đủ dũng khí để buông đúng lúc.

Tùng không buông được Vân.

Không buông được căn hộ.
Không buông được trường học của con.
Không buông được hình ảnh một người đàn ông thành đạt mà người khác từng nhìn thấy ở gã.
Không buông được người cha lãng tử, vô dụng, cứ chìa tay ra như thể con trai mình là một cái giếng không đáy.

Dù lý do là gì, kết quả vẫn giống nhau.

Gã đã thất bại.

Tùng chạy xe đến xóm trọ theo địa chỉ Thảo gửi.

Đó không phải nơi gã thường đến. Con đường nhỏ, mặt đường lồi lõm, những căn nhà chen nhau dưới đống dây điện chằng chịt. Xa xa là khu công ty nước giải khát, bảng hiệu vẫn còn mới, màu sắc tươi sáng một cách khó hiểu giữa cái nền bụi bặm xung quanh. Có vài chiếc xe tải đậu bên ngoài. Vài người công nhân đi qua, tay cầm hộp cơm, mặt mũi mệt mỏi.
 

diluc

Yếu sinh lý
Chủ thớt
Tùng dừng xe, liếc nhìn xung quanh.

Một xóm trọ.
Một công ty.
Một khoảng sân.
Những người sống cuộc đời rất khác gã, nhưng có lẽ cũng không khác bao nhiêu.

Ai cũng đang cố kéo dài thêm một ngày.

Gã dắt xe vào trong.

Thảo đứng dưới sân chờ gã.

Lần này cô không trang điểm đậm. Không mặc những bộ đồ cố tình làm đàn ông nhìn. Không có vẻ lấp lánh, không có son môi đỏ, không có thứ hương liệu rẻ tiền thường phủ lên người cô trong khách sạn.

Cô mặc đơn giản. Áo thun, quần dài. Tóc buộc lỏng sau gáy. Gương mặt để gần như mộc, hơi nhợt vì thiếu ngủ. Nhìn cô trẻ hơn. Hoặc già hơn. Tùng không chắc. Có những người khi bỏ lớp trang điểm ra, tuổi tác của họ không còn nằm trên da mặt nữa mà hiện ra ở mắt.

Thảo nhìn gã.

“Anh tới rồi.”

“Ừ.”

“Dắt xe vô kia đi.”

Tùng làm theo.

Khi đi ngang qua sân, gã thấy một người đàn bà đang ngồi gần cửa, hình như là chủ dãy trọ. Thảo khẽ nói:

“Bà Ngọc.”

Tùng gật đầu chào.

Bà Ngọc nhìn gã một cái, không hỏi gì. Cái nhìn ấy không quá soi mói, cũng không hẳn thờ ơ. Nó giống cái nhìn của người đã thấy nhiều kiểu đàn ông bước vào khu trọ này, và biết rằng mỗi người đều mang theo một vết bẩn riêng.

Thảo dẫn gã lên lầu.

Cầu thang hẹp, tường ẩm, lan can sắt đã tróc sơn. Mùi nước giặt, mùi thuốc lá, mùi dầu ăn cũ, mùi phòng trọ đóng kín trộn vào nhau. Tùng bước sau Thảo, nghe tiếng dép của cô trên bậc thang.

Căn phòng của cô nằm cuối dãy.

Thảo mở cửa, để gã vào trước, rồi đóng lại.

Căn phòng nhỏ. Một cái nệm đặt dưới sàn. Một cái tủ nhựa. Một cái bàn thấp. Vài bộ quần áo treo trên móc. Một chiếc gương nhỏ đặt lệch trên tường, mép gương đã ố. Cửa sổ mở ra một khoảng trời bị dây điện cắt ngang.

Không có gì đáng giá.

Nhưng căn phòng có đời sống.

Có một cái ly uống dở. Một gói mì chưa bóc. Một chiếc khăn phơi trên ghế. Một hộp thuốc đau bụng. Vài đồng tiền lẻ đặt cạnh điện thoại sạc pin.

Tùng nhìn quanh.

Thảo hỏi:

“Sao vậy?”

“Ở đây được dẫn người lạ vào à?”

“Cũng không hẳn.”

“Vậy sao em dẫn anh vào?”

Thảo nhìn gã.

“Vì nhìn anh có vẻ không phải loại người mà người khác không muốn cho vào.”

Tùng cười nhẹ.

“Thế à?”

“Ừ.”

Gã không biết câu đó là khen hay thương hại.

Có khi hai thứ đó cũng không khác nhau nhiều.

Tùng đứng giữa phòng một lúc, rồi bắt đầu cởi bớt quần áo. Những động tác của gã chậm, mệt, không có vẻ ham muốn. Giống như một người tháo xuống bộ đồng phục cuối cùng của vai diễn mình đã đóng quá lâu.

Gã lấy ví ra.

Tờ năm trăm nghìn cuối cùng nằm trong đó.

Gã đặt nó lên bàn.

“Anh chỉ còn nhiêu đây.”

Thảo nhìn tờ tiền.

Không nói gì.

Cô cũng cởi bỏ quần áo của mình, rất bình thản, không trình diễn. Sau đó cô bước đến ôm gã.

Hai người đứng ôm nhau khá lâu.

Không ai nói gì.

Cái ôm đó không giống một giao dịch. Cũng không giống tình yêu. Nó giống hai người mệt đến mức không còn đủ sức dựng lên bất kỳ hình thức nào nữa, nên đành tựa vào nhau như hai mảnh gỗ mục trôi dạt vào cùng một bờ.

Tùng cảm nhận thân thể Thảo áp vào mình. Ấm. Mềm. Thật. Không phải thân thể được nuôi bằng spa, gym, nước hoa đắt tiền hay những lời tán tỉnh. Là thân thể của một người đàn bà đã phải đem chính mình ra đổi lấy tiền, ngày này qua ngày khác, đến mức cơ thể ấy không còn hoàn toàn thuộc về cô nữa.

Nhưng lúc này, khi ôm gã, Thảo lại có vẻ rất gần.

Gần một cách đáng sợ.

Hai người ngồi xuống nệm.

Tùng nhìn căn phòng của cô thêm lần nữa. Cái trần thấp. Bóng đèn nhỏ. Cánh cửa gỗ mỏng. Những vệt ẩm trên tường. Ở đây, không có gì giả vờ sang trọng. Không có lớp kính cao tầng. Không có sofa lớn. Không có mùi nước hoa che giấu sự mục ruỗng. Nghèo thì hiện ra đúng là nghèo. Mệt thì hiện ra đúng là mệt.

Gã bỗng nói:

“Thật ra mà nói, cuộc đời anh không tệ lắm.”

Thảo nhìn gã.

“Nếu so ra,” Tùng nói tiếp, “vẫn còn tốt hơn em.”

Thảo không phản ứng.

Cô có lẽ đã nghe quá nhiều câu còn tệ hơn vậy.

Tùng cúi đầu.

“Nhưng mà em biết không?”

“Biết gì?”

“Lúc nãy anh định chết.”

Căn phòng im lặng.

Không phải kiểu im lặng do bất ngờ. Mà là kiểu im lặng khi một câu nói rơi xuống đúng chỗ nó vốn phải rơi xuống.

Thảo nhìn gã rất lâu.

“Tại sao?”

Rồi cô nói thêm, bằng giọng rất bình thường:

“Vẫn còn một tháng nữa mà.”

Tùng cười.

Câu đó đáng lẽ phải buồn cười. Một tháng nữa. Như thể sinh mệnh con người có thể tính bằng hóa đơn tiền nhà, tiền học, tiền ăn, tiền điện. Nhưng với gã, đúng là vậy.

“Ba anh có chuyện,” gã nói. “Vân cũng có chuyện. Nên anh chuyển nốt.”

“Vậy là anh rút ngắn tuổi thọ đi một tháng à?”

“Đúng vậy.”

Thảo ngồi yên một lúc.

Rồi cô hỏi:

“Nếu anh là em, anh có chết không?”

Tùng nhìn cô.

Cô ngồi trước mặt gã, trần trụi và bình thản. Không xấu hổ. Không tự hào. Chỉ đơn giản là ở đó. Một con người đã bị đời lột bỏ nhiều lớp đến mức không còn biết nên che chỗ nào trước.

Tùng nhìn thân thể cô, rồi nhìn lên mắt cô.

“Anh không biết.”

Thảo khẽ cười.

“Nếu như vậy, ở đời nào anh cũng chọn cái chết đúng không?”

Tùng không trả lời.

Thảo đưa tay chạm vào phần thân thể đã im lìm của gã, không phải để khơi gợi, mà như người ta chạm vào một cái máy hỏng.

“Anh chết giống cả chỗ này của anh vậy.”

Tùng cúi đầu.

“Nhưng anh không tìm được lý do để sống tiếp.”

Thảo không nói nữa.

Có những câu nói nếu trả lời quá nhanh sẽ thành giả dối. Nếu an ủi sẽ thành xúc phạm. Nếu khuyên bảo sẽ thành vô nghĩa.

Cô chỉ trườn lên người gã, rồi hôn gã.

Tùng chẳng nhớ bao lâu rồi mình không hôn.

Phải, chắc đã rất lâu rồi.

Không phải nụ hôn hờ hững giữa vợ chồng, thứ được trao nhau như một thói quen đã cũ. Không phải cái chạm môi lên trán con trước khi ngủ. Cũng không phải sự tiếp xúc của những cuộc mua bán trong khách sạn, nơi mọi thứ bắt đầu và kết thúc bằng đồng hồ.

Là hôn thật.

Một nụ hôn không cố chứng minh gì cả.

Môi Thảo hơi khô. Có vị nhạt của nước lọc, vị kim loại rất mỏng của máu tháng còn vướng trong cơ thể, vị thuốc lá cũ và mùi mì gói trong căn phòng nhỏ. Nụ hôn của cô không mềm mại theo kiểu đàn bà muốn được yêu. Nó vụng, hơi mệt, nhưng thật. Thật đến mức Tùng thấy một thứ gì đó trong ngực mình khẽ động.

Không phải ham muốn.

Chưa phải.

Là một dấu hiệu nhỏ hơn.

Như tiếng gõ lên thành quan tài từ bên trong.

Gã vẫn còn ở đó.

Thảo hôn gã lâu hơn một người bình thường cần hôn. Cô đặt hai tay lên mặt gã, giữ gã lại, như sợ chỉ cần buông ra thì người đàn ông này sẽ rơi xuống một chỗ nào đó không ai kéo lên được nữa.

Tùng ban đầu không đáp lại.

Cơ thể gã như một căn nhà mất điện. Các căn phòng tối om. Cầu dao đã sập từ rất lâu, và người sống trong đó đã quen với bóng tối đến mức quên mất ánh sáng từng tồn tại.

Nhưng rồi, rất chậm, gã đưa tay lên.

Đặt lên lưng Thảo.

Một bàn tay thận trọng. Ngập ngừng. Như người lần đầu chạm vào một món đồ dễ vỡ.

Thảo rời môi gã, nhìn xuống.

“Anh còn sống đó.”

Tùng cười nhạt.

“Chỉ vậy thôi à?”

“Ừ. Nhiều người chỉ cần vậy thôi mà không có.”

Gã nhìn cô.

“Em gọi anh tới làm gì?”

Thảo nằm xuống cạnh gã, kéo cái chăn mỏng ngang người.

“Không biết.”

“Không biết?”

“Hôm nay em nghỉ. Em không muốn ở một mình.”

“Em có thể gọi người khác.”

“Em không muốn gọi người khác.”

“Tại sao?”

Thảo quay mặt nhìn trần nhà.

“Vì người khác còn sống quá.”

Câu đó làm Tùng im lặng.

Bên ngoài cửa phòng, có tiếng ai đó đi ngang qua hành lang. Tiếng dép lê quét trên nền xi măng, rồi xa dần. Một đứa trẻ dưới sân cười lớn. Ở đâu đó, người ta mở nhạc bolero rất nhỏ. Tiếng thành phố lọt vào căn phòng này không nguyên vẹn, chỉ còn là những mảnh âm thanh mỏng và cũ.

Thảo nói:

“Anh thì không sống quá. Nên ngồi cạnh anh dễ chịu.”

“Đó là lời khen à?”

“Chắc vậy.”

Tùng bật cười khẽ.

Lâu rồi gã không cười như vậy. Không phải cười với con để thằng bé yên tâm. Không phải cười với Vân để tránh một cuộc cãi vã. Không phải cười với bảo vệ, hàng xóm, nhân viên ngân hàng, đối tác cũ. Chỉ là cười. Một tiếng rất nhỏ, nhưng phát ra từ bên trong.

Thảo nghe thấy.

Cô nhắm mắt.

“Anh thấy không? Chưa chết được đâu.”

“Chỉ vì anh cười à?”

“Ừ.”

“Lý do rẻ tiền quá.”

“Anh còn đúng năm trăm nghìn mà. Lý do sống cũng đâu cần đắt.”

Tùng nhìn tờ tiền trên bàn.

Năm trăm nghìn cuối cùng.

Lúc nãy, trên cầu, gã đã nghĩ tiêu nốt nó cũng được. Như người ta dùng đồng xu cuối cùng để mua một điếu thuốc trước khi biến mất.

Nhưng bây giờ, tờ tiền ấy nằm đó, lạc lõng trong căn phòng Thảo. Nó không còn giống tiền mua thân xác nữa. Cũng không giống tiền bố thí. Nó giống một vật chứng. Bằng chứng rằng có một khoảnh khắc, giữa cây cầu và cái chết, gã đã rẽ vào một con hẻm, leo lên một căn phòng nhỏ, và được một người đàn bà ôm.

Thảo chống tay ngồi dậy.

“Anh đói không?”

Tùng ngạc nhiên.

“Gì?”

“Em hỏi anh đói không.”

“Không biết.”

“Không biết tức là đói.”

Cô đứng dậy, mặc đại một cái áo thun, rồi mở cái thùng nhựa dưới bàn.

“Còn mì.”

Tùng nhìn cô.

“Em gọi anh tới để ăn mì à?”

“Không. Nhưng đang có mì thì ăn.”

“Anh vừa nói anh định chết.”

“Ừ.”

“Em không định khuyên anh gì à?”

Thảo quay lại nhìn gã.

“Khuyên gì?”

“Đừng chết. Nghĩ đến con. Đời còn đẹp. Mọi chuyện rồi sẽ qua.”

Thảo bật cười.

“Nói vậy nghe mắc ói.”

Tùng cũng cười.

Thảo xé gói mì, bỏ vào tô, chế nước từ cái bình siêu tốc cũ. Hơi nước bốc lên, làm căn phòng nhỏ ấm hơn một chút. Cô ngồi xuống bên cạnh gã, đợi mì mềm.

“Em không biết đời có đẹp không,” cô nói. “Cũng không biết mọi chuyện có qua không. Nhiều chuyện không qua đâu. Nó chỉ ở lại trong người mình, đổi chỗ từ tim xuống bụng, từ bụng xuống xương. Nhưng mà…”

“Nhưng mà?”

“Nhưng mà nếu chết hôm nay thì hơi phí.”

“Tại sao?”

“Vì mì chưa chín.”

Tùng nhìn cô.

Thảo nói rất nghiêm túc.

“Mì chín rồi chết cũng chưa muộn.”

Gã nhìn tô mì bốc khói.

Rồi đột nhiên, gã thấy mắt mình cay.

Không phải vì xúc động lớn lao. Không phải vì được cứu rỗi. Cũng không phải vì Thảo nói điều gì sâu sắc. Chỉ là một tô mì trong căn phòng trọ, một người đàn bà không trang điểm, một cái chăn mỏng, một tờ năm trăm nghìn trên bàn, và câu nói ngu ngốc: mì chín rồi chết cũng chưa muộn.

Có lẽ con người ta không cần một lý do vĩ đại để sống tiếp.

Có khi chỉ cần một thứ rất nhỏ chen vào đúng lúc.

Một cuộc điện thoại.
Một địa chỉ xóm trọ.
Một nụ hôn không đòi hỏi.
Một tô mì chưa chín.

Thảo đẩy tô mì về phía gã.

“Ăn đi.”

Tùng cầm đũa.

Tay gã hơi run.

“Anh không có tiền trả thêm đâu.”

“Biết rồi.”

“Vậy tờ kia…”

“Để đó.”

“Em lấy đi.”

“Lát nữa tính.”

“Có gì mà tính?”

Thảo nhìn gã.

“Nếu anh ăn xong mà vẫn muốn chết, em lấy. Coi như tiền tiễn.”

Tùng ngẩng lên.

“Nếu anh không muốn chết nữa?”

“Thì anh cầm về.”

“Về đâu?”

Thảo im lặng.

Câu hỏi ấy nằm giữa hai người.

Về đâu?

Căn hộ cao cấp? Nơi Vân đang sống như một người đàn bà không biết tiền sắp hết? Nơi ông Văn nằm trên sofa, thằng bé chơi game, Lão Tứ giả vờ yên tâm, và Tùng không còn đủ sức làm người chống đỡ?

Hay cây cầu?

Hay một quán cà phê nào đó?

Hay một nơi chưa có tên?

Thảo gắp một đũa mì, thổi nhẹ.

“Chưa biết về đâu thì ở đây ăn hết tô mì đã.”

Tùng cúi xuống ăn.

Mì gói mặn. Sợi mì mềm quá. Nước dùng có vị bột nêm rẻ tiền và dầu cọ. Không có gì ngon.

Nhưng Tùng ăn rất chậm.

Như thể đây là bữa ăn đầu tiên sau một thời gian dài gã chỉ nuốt tiền, nuốt nhục, nuốt sợ hãi, nuốt những câu nói chưa kịp thốt ra.

Thảo ngồi bên cạnh, ăn chung với gã.

Hai người không nói gì thêm.

Bên ngoài, đời sống vẫn tiếp tục: tiếng xe, tiếng người, tiếng trẻ con, tiếng ai đó cãi nhau dưới sân. Trong căn phòng nhỏ, một người đàn ông vừa bước xuống khỏi mép cầu đang ngồi ăn mì với một người đàn bà bị đời gọi bằng một cái tên rất rẻ.

Không ai được cứu.

Chưa.

Nhưng cái chết, ít nhất trong lúc này, đã bị hoãn lại.

Không phải vì đời đẹp hơn.

Mà vì có người đã kéo nó chậm đi một tiếng.

Thảo đưa lại tờ năm trăm nghìn cho Tùng.

Tờ tiền đã nằm trên mặt bàn suốt từ lúc gã bước vào phòng. Nó mỏng, phẳng, hơi cũ ở mép, giống một lá thư không ai muốn mở. Tùng nhìn nó một lúc, rồi nhìn Thảo.

“Em không lấy à?”

Thảo lắc đầu.

“Cầm lấy đi.”

“Anh trả cho em mà.”

“Không cần.”

Tùng cười rất nhẹ.

“Em làm ăn kiểu này thì nghèo là phải.”

“Ừ.” Thảo cũng cười. “Em nghèo sẵn rồi.”

Cô nhét tờ tiền vào tay gã. Bàn tay cô ấm, hơi thô, móng tay cắt ngắn. Không giống bàn tay của Vân, luôn thơm mùi kem dưỡng và có màu sơn mới. Bàn tay Thảo giống bàn tay của người đã chạm vào quá nhiều thứ bẩn, nhưng vẫn còn giữ được một chút gì đó sạch ở bên trong.

“Khi nào không có nơi để đi,” cô nói, “thì đến đây gặp em.”

Tùng nhìn cô.

Thảo nói tiếp:

“Em luôn đợi.”

Gã biết câu ấy không hoàn toàn đúng. Trên đời này chẳng ai luôn đợi ai cả. Người ta còn phải sống, phải ăn, phải trả tiền phòng, phải chạy khỏi những trận mưa bất chợt, phải ngủ khi quá mệt, phải bán đi một phần thân thể nếu không còn lựa chọn khác. Nhưng trong khoảnh khắc đó, câu nói của Thảo vẫn có giá trị.

Có những lời nói dối nếu được nói đúng lúc, lại giống một chiếc phao thật.

Tùng gật đầu.

“Ừ.”

Gã bước xuống cầu thang. Xóm trọ buổi chiều có một thứ ánh sáng vàng nhợt bám trên tường. Dưới sân, vài người đang giặt đồ. Một đứa trẻ ngồi trước cửa phòng, cầm cái bánh quy gặm chậm rãi. Bà Ngọc nhìn thấy gã đi xuống thì liếc qua một cái, rồi lại cúi đầu nhặt rau.

Tùng dắt xe ra ngoài.

Khi nổ máy, gã chợt nghĩ:

Mình sẽ sống thêm một ngày.

Chỉ một ngày thôi.

Ý nghĩ ấy không sáng sủa. Nó cũng không cao cả. Nó giống việc người ta kéo thêm một vạch nhỏ trên tường nhà tù. Hôm nay chưa đi. Hôm nay còn ở đây. Hôm nay vẫn có thể đón con.

Lâu lắm rồi Tùng không thật sự muốn ăn món gì.

Suốt một thời gian dài, thức ăn với gã chỉ là thứ để cơ thể không đổ xuống. Bánh mì mua vội. Cơm hộp nguội. Cà phê đen uống nhiều đến mức dạ dày âm ỉ. Những bữa tối nhà hàng sang trọng ngày trước cũng đã tan vào ký ức, chỉ còn lại hình ảnh những chiếc đĩa trắng lớn, thức ăn nằm ở giữa như một thứ trang trí đắt tiền.

Nhưng lúc này, khi chạy xe qua con đường nhỏ, gã bỗng nhớ đến món canh chua đầu cá.

Không phải món trong nhà hàng.

Là món mẹ gã nấu.

Ngày nhỏ, Tùng hay theo mẹ ra chợ bán thịt heo. Trời còn tối, bà đã dậy. Tiếng dao chặt xuống thớt. Mùi thịt sống. Mùi máu. Mùi nước nóng dội nền. Mùi mỡ dính trên tay áo. Chợ buổi sáng giống một con vật lớn vừa thức dậy, ồn ào, thô ráp, đầy hơi nóng và tiếng người.

Mẹ gã đứng sau sạp, lưng thẳng, tay thoăn thoắt. Bà không đẹp, không dịu dàng kiểu người ta hay kể về mẹ trong sách. Bà to tiếng, thực tế, có khi thô. Nhưng bà biết sống. Biết đồng tiền nào nên giữ, đồng nào nên buông. Biết hôm nào phải bán rẻ để khách còn quay lại. Biết nhìn mặt người ta mà đoán hôm nay họ có tiền hay không.

Có lần Tùng ngồi trên cái ghế nhựa thấp cạnh sạp, nhìn một người bán đồ ăn bên kia chợ đang nêm nếm nồi nước lèo. Mùi thơm bốc lên giữa mùi thịt sống và bùn đất.

Gã nói với mẹ:

“Lớn lên con sẽ làm đầu bếp.”

Mẹ gã bật cười.

“Làm đầu bếp thì phải dậy sớm, chịu nóng, chịu đứng cả ngày. Mày chịu nổi không?”

“Chịu.”

“Vậy học cho đàng hoàng rồi muốn làm gì thì làm.”

Sau đó, Tùng không làm đầu bếp.

Gã đi học, đi làm, đầu tư, kiếm tiền, mua nhà, mua xe, nuôi vợ đẹp lên, cho con học trường quốc tế, rồi đi đến một buổi sáng đứng trên cầu nghĩ về cái chết.

Đời người đi một vòng rất xa, cuối cùng lại nhớ một nồi canh chua.

Tùng nhìn lên bầu trời.

Trong đầu gã vang lại giọng thằng bé lúc sáng:

“Chiều nay ba đón con không?”

Gã cười.

“Ừ.”

Một hôm nữa.

Gã chạy xe ra chợ.

Chợ chiều không đông bằng chợ sáng. Rau hơi héo. Cá nằm trong thau, mắt đục dần dưới ánh đèn trắng. Tùng mua một khúc đầu cá chép nhỏ, ít bạc hà, cà chua, giá, rau thơm, một ít me chua. Người bán cá gói mọi thứ vào túi nilon, đưa cho gã.

“Lấy thêm hành không anh?”

“Cho tôi một ít.”

Tùng trả tiền.

Tờ năm trăm nghìn được xé nhỏ ra bằng vài món rất tầm thường. Một khúc cá. Một bó rau. Một túi me. Một ít hành.

Vậy mà gã thấy nhẹ hơn.

Tiền vẫn còn dư.

Gã nhìn mấy tờ tiền lẻ trong tay, rồi nghĩ:

Có khi đủ sống thêm một hôm.

Không phải một tháng.

Không phải hai tháng.

Một hôm thôi.

Nhưng đôi khi một hôm cũng là một đơn vị rất lớn.

Hôm nay gã về sớm.

Gã sẽ nấu ăn.

Khi Vân về, chắc cô sẽ thích. Hoặc có thể không. Vân không thích mùi cá trong bếp lắm. Cô hay nhăn mặt mỗi khi nhà có mùi tanh. Nhưng biết đâu hôm nay cô sẽ ăn. Biết đâu thằng bé sẽ thấy lạ. Biết đâu cả nhà sẽ ngồi xuống, mỗi người uống một bát canh nóng, và trong mười phút, mọi thứ không cần được sửa chữa, chỉ cần được đặt xuống.

Tùng biết ý nghĩ ấy ngây thơ.

Nhưng gã vẫn giữ nó.

Một người sắp chết đôi khi không cần hy vọng lớn. Chỉ cần một bữa cơm tưởng tượng.

Gã về đến chung cư.

Bấm thang máy.

Trong thang máy, gã nhìn hình ảnh mình phản chiếu trên vách kim loại. Một người đàn ông cầm túi cá và rau, sơ mi nhăn, mắt mệt, trên người còn mùi xóm trọ xa lạ. Gã trông không giống một người vừa quyết định sống thêm một ngày. Cũng không giống một người từng định chết.

Gã chỉ giống một người đi chợ về.

Cửa thang máy mở.

Tùng bước ra, đi dọc hành lang, mở cửa căn hộ thật khẽ.

Bên trong có tiếng động.

Rất nhỏ.

Ban đầu gã tưởng là tiếng tivi. Hoặc tiếng Lão Tứ ho. Có thể ông già vẫn còn ở nhà. Ông Văn giờ này chắc lại ra đâu đó chơi, hoặc tìm một chỗ có thể đặt nốt chút sĩ diện còn lại của mình lên bàn. Tùng nghĩ, thôi kệ. Hết tiền rồi, ông ấy cũng chẳng còn chỗ mà chơi nữa.

Gã đặt túi cá và rau xuống bếp.

Nền bếp lạnh.

Gã vừa định mở tủ lấy nồi thì nghe thấy một âm thanh khác.

Một tiếng động rất khẽ, bị nén lại sau cánh cửa phòng ngủ.

Tùng đứng yên.

Âm thanh ấy lặp lại.

Gã nhận ra giọng Vân.

Cô ấy có nhà à?

Giờ này đúng ra cô đi tập rồi chứ nhỉ?

Tùng không nghĩ gì thêm. Hoặc đúng hơn, đầu óc gã bỗng trở nên rỗng. Một khoảng trắng rất sạch mở ra trong người. Gã bước về phía hành lang. Mỗi bước chân đều nhẹ, như thể chính gã cũng không muốn nghe thấy mình.

Cửa phòng khép không kín.

Một khe hở.

Ánh sáng bên trong lọt ra thành một vệt nhỏ trên sàn.

Tùng đứng cạnh cửa.

Gã nhìn thấy cảnh bên trong.

Không lâu.

Chỉ một khoảnh khắc.

Nhưng có những khoảnh khắc không cần dài. Một nhát dao cũng chỉ cần một giây để đi vào thịt.

Gã đứng lặng.

Không thở.

Không chớp mắt.

Sau đó, rất nhẹ, gã khép cửa lại.

Không gây tiếng động.

Không gọi tên ai.

Không đập phá.

Không lao vào.

Bởi vì có lẽ trong người gã không còn phần nào đủ sống để làm những việc đó nữa.

Tùng quay về phòng làm việc.

Cánh cửa mở.

Màn hình máy tính tắt. Trên bàn, tờ giấy di chúc vẫn nằm nguyên đó. Những dòng chữ gã viết đêm qua ngay ngắn, rõ ràng. Chìa khóa xe. Giấy tờ căn hộ. Một vài thứ gã đã sắp sẵn như người chuẩn bị rời khỏi một chuyến tàu và không có ý định quay lại lấy hành lý.

Gã nhìn tờ giấy.

Rồi cười nhạt.

Hóa ra mình đã chậm một hôm.

Hoặc nhanh một hôm.

Cũng chẳng khác gì nhau.

Gã đặt chìa khóa xe lên bàn.

Đặt ví xuống bên cạnh.
Đặt giấy tờ cần thiết ngay ngắn.
Điện thoại gã úp mặt xuống, màn hình tối đen.

Ngoài bếp, cái đầu cá chép vẫn nằm trong túi nilon. Máu loãng rỉ ra một chút, dính vào lớp nhựa trong. Mấy cọng rau còn ướt nước. Gói me chua nhỏ nằm bên cạnh.

Một bữa cơm chưa kịp bắt đầu.

Tùng nhìn căn phòng lần cuối.

Rồi gã đi ra.

Cửa căn hộ khép lại sau lưng.

Rất nhẹ.

Trong phòng ngủ, một lúc sau, Vân đi tắm.

Nước chảy mạnh trong phòng tắm. Cô đứng dưới vòi sen, để nước trôi qua tóc, qua mặt, qua cổ. Cô không biết Tùng đã về. Hoặc có thể một phần rất nhỏ trong cô thoáng thấy điều gì đó khác lạ trong căn hộ, nhưng cô đẩy nó đi rất nhanh.

Lão Tứ nằm mệt trên nệm, thở phì phò.

Lão thấy đời mình, trong một khoảnh khắc rất ngắn và rất bẩn, lại có vẻ tuyệt vời theo cách mà lão không dám gọi tên. Cái già, cái tội lỗi, cái cô độc, cái ham muốn tưởng đã tàn, tất cả hòa vào nhau thành một thứ men tối. Lão nằm đó, mắt nhìn lên trần nhà, nghĩ nếu cuộc đời cứ thế này thì cũng được.

Người ta có thể già đi bảy mươi năm, trải qua bao nhiêu nhục nhã, bao nhiêu mất mát, cuối cùng vẫn chỉ cần một cảm giác nhỏ nhoi để tưởng mình được sống lại.

Điện thoại Vân reo.

Cô đang lau tóc thì nghe máy.

Đầu dây bên kia là giọng cô giáo.

“Chị ơi, năm giờ rồi mà chưa thấy ba bé đến đón. Hôm nay ai đón bé vậy ạ?”

Vân khựng lại.

“Ba bé chưa đến à?”

“Dạ chưa. Bé đang ngồi ở phòng bảo vệ.”

Vân cau mặt.

“Tôi đến liền.”

Cô gọi cho Tùng.

Không được.

Gọi lần nữa.

Vẫn không được.

Vân chửi thầm.

“Không biết đi đâu mà quên cả đón con.”

Cô thay đồ rất nhanh. Một chiếc đầm đẹp, không quá hở nhưng đủ để khi bước qua sảnh chung cư, vài người đàn ông quay đầu. Cô trang điểm nhẹ, xịt nước hoa, lấy chìa khóa ô tô.

Xuống hầm, cô vẫn còn bực.

Bực Tùng.

Bực sự mất trật tự.

Tùng trước đây không bao giờ quên đón con. Gã có thể im lặng, có thể nhàm chán, có thể bất lực, nhưng những việc liên quan đến con, gã luôn làm đúng giờ. Chính vì vậy, việc này làm Vân khó chịu. Không phải lo. Chưa phải lo. Chỉ là khó chịu, như một chiếc máy quen chạy đều bỗng dưng kẹt lại.

Cô lái xe đến trường.

Khi Vân bước xuống, vài phụ huynh quay sang nhìn.

Cô biết những ánh mắt đó.

Cô đã quen.

Ánh mắt phụ nữ thì đo đạc. Ánh mắt đàn ông thì chậm hơn một nhịp. Có người nhìn rồi quay đi ngay, vì bên cạnh có vợ. Có người giả vờ nhìn điện thoại. Có người không giấu được vẻ lúng túng khi ánh mắt bị bắt gặp.

Vân đi qua những ánh nhìn ấy như đi qua một làn gió ấm.

Thằng bé chạy ra.

“Mẹ!”

Nó ôm lấy cô.

Vân xoa đầu con.

“Sao ba chưa đón mà con không gọi mẹ sớm?”

“Con tưởng ba kẹt xe.”

Một đứa bạn của thằng bé đi cùng ba nó tới gần. Thằng bé kia nhìn Vân, mắt mở to.

“Mẹ bạn hả?”

Con trai Vân ưỡn ngực.

“Ừ.”

“Mẹ cậu đẹp thật.”

Người cha của đứa bé đứng bên cạnh cười lúng túng. Ông ta cố tỏ ra lịch sự, nhưng ánh mắt đã phản bội ông ta trước. Vân nhận ra điều đó. Như nhận ra một vết son trên khăn trắng. Rất dễ. Rất quen.

Con trai cô ngẩng lên, vui vẻ nói:

“Mẹ, ai cũng khen mẹ đẹp. Từ nay mẹ đón con nhé.”

Vân cười.

“Mẹ bận lắm.”

“Bận gì?”

“Bận việc người lớn.”

Thằng bé phụng phịu.

“Ba đón hoài chán lắm.”

“Mai ba lại đón.”

Vân nói vậy, như thể Tùng chỉ đang bận một chuyện nhỏ nào đó, như thể ngày mai mọi thứ sẽ trở về đúng vị trí.

Cô đưa con về nhà.

Khi mở cửa căn hộ, mùi tanh rất nhẹ từ bếp bay ra.

Vân nhíu mày.

Cô đi vào bếp.

Trên mặt bàn là túi cá và rau.

Một khúc đầu cá chép nhỏ, ít rau, cà chua, giá, me chua. Máu cá còn rỉ ra trong túi, hơi sẫm lại. Mắt con cá trắng đục, tròn và vô hồn, giống đôi mắt của một kẻ đã đi quá lâu trong sương mù, cuối cùng không còn nhìn thấy đường về.

Vân đứng im.

Tim cô đập hụt một nhịp.

Chẳng lẽ Tùng đã về lúc…

Ý nghĩ đó xuất hiện rất nhanh.

Nhanh đến mức cô gần như không kịp nắm lấy.

Cô quay lại nhìn hành lang. Phòng ngủ đã yên. Phòng làm việc đóng cửa hờ. Trong nhà không có tiếng Tùng. Chỉ có tiếng con trai mở cặp, tiếng Lão Tứ ho nhẹ ở đâu đó, tiếng nước trong phòng tắm còn nhỏ giọt.

Vân thấy một chút sợ.

Một chút thôi.

Rồi cô lập tức tự trấn an.

Chắc gã mua đồ ăn rồi có việc đi ra ngoài.
Chắc điện thoại hết pin.
Chắc lại ngồi ở quán cà phê nào đó.
Chắc đàn ông đến lúc áp lực quá thì cũng có lúc quên việc.

Không có gì đâu.

Cô lấy túi cá bỏ vào bồn rửa, nhưng không làm ngay. Mùi tanh làm cô khó chịu. Cô gọi đồ ăn bên ngoài.

Tối đó, cả nhà ăn cơm.

Không có Tùng.

Ông Văn cũng không về. Không ai biết ông đi đâu. Có thể sòng bạc. Có thể nhà một người quen. Có thể chỉ đơn giản là một nơi nào đó không cần giải thích.

Trên bàn ăn chỉ có Vân, Lão Tứ và thằng bé.

Thằng bé vừa ăn vừa hỏi:

“Ba đâu mẹ?”

Vân gắp thức ăn cho con.

“Ba bận.”

“Ba có về không?”

“Có.”

“Bao giờ?”

“Lát nữa.”

Lão Tứ ngồi đối diện, cầm chén cơm, không nói gì. Gương mặt lão mệt mỏi, nhưng trong mắt có một thứ mơ hồ khó đọc. Có lúc lão nhìn Vân. Có lúc nhìn thằng bé. Có lúc nhìn về phía bếp, nơi cái đầu cá chép vẫn còn nằm trong bồn rửa, mắt trắng đục mở trừng trừng.

Bữa cơm diễn ra rất bình thường.

Bình thường đến mức đáng sợ.

Tiếng muỗng chạm vào chén.
Tiếng thằng bé kể chuyện ở trường.
Tiếng Vân nhắc con ăn rau.
Tiếng máy lạnh chạy đều.
Tiếng thang máy ngoài hành lang mở rồi đóng.

Chỉ thiếu một người.

Nhưng căn nhà này đã quen với việc thiếu vắng quá nhiều thứ, nên ban đầu không ai nhận ra sự thiếu vắng ấy có hình dạng của một tai họa.

Vân thỉnh thoảng gọi cho Tùng.

Không được.

Cô nhắn một tin:

“Anh đi đâu vậy? Con hỏi.”

Tin nhắn không hiện đã đọc.

Cô đặt điện thoại xuống, khó chịu.

“Đàn ông gì kỳ cục.”

Thằng bé ngẩng lên.

“Mẹ nói ba hả?”

“Ăn đi.”

Thằng bé cúi xuống ăn tiếp.

Ngoài cửa kính, thành phố lên đèn. Những tòa chung cư sáng từng ô một, như hàng ngàn căn phòng đang cố chứng minh rằng bên trong chúng có người sống. Nhưng ánh sáng không nói được gì về sự sống. Có những căn phòng rất sáng mà người trong đó đã chết từ lâu. Có những người rời đi rất nhẹ, đến mức cánh cửa cũng không biết mình vừa khép lại sau lưng ai.

Trong bếp, cái đầu cá chép nằm im.

Mắt nó vẫn mở.

Như thể nó là thứ duy nhất trong căn nhà này biết Tùng đã về.

Và đã đi.

Suốt một ngày sau khi Tùng biến mất, không ai bước vào căn phòng làm việc của gã.

Cánh cửa vẫn khép hờ như mọi ngày. Trên tay nắm còn dính một vệt bụi mỏng. Bên trong, giấy tờ nằm yên trên bàn, chìa khóa xe đặt ngay ngắn bên cạnh, vài thứ hồ sơ được xếp theo từng chồng. Cái trật tự ấy giống hệt Tùng: im lặng, chịu đựng, và chuẩn bị sẵn mọi thứ cho người khác ngay cả khi chính gã đã không còn muốn chuẩn bị gì cho mình nữa.

Vân dậy sớm lo cho con. Cô làm mọi việc trong vẻ bực bội hơn là lo lắng. Tùng lại giở chứng đi đâu cả đêm. Điện thoại không gọi được. Tin nhắn không trả lời. Cô vừa thay đồ cho con, vừa chửi thầm gã chồng tệ bạc, chửi cái cách gã biến mất đúng lúc mọi thứ trong nhà cần có người xoay xở.

Ba chồng cô cũng không thấy đâu. Ông Văn nhận được tiền của Tùng rồi lại mất hút. Một kiểu rong chơi mút mùa của đàn ông già nhưng chưa chịu già. Ông ta vốn không thích ở lâu trong một căn nhà có quá nhiều ánh mắt canh chừng. Ông khoái Vân, điều đó không cần nói ra cũng thấy. Nhưng Lão Tứ cứ kè kè trong nhà, mệt mỏi mà cảnh giác, nên ông Văn đi luôn, như thể chỉ cần có tiền trong túi là có thể tạm quên mọi thứ đang rạn ra phía sau lưng.

Vân không lo. Ít nhất lúc đầu là vậy.

Cô chỉ bực.

Bực vì buổi sáng không có người đưa con đi học. Bực vì bữa cơm không có ai chuẩn bị. Bực vì bình nước hết mà không ai thay. Bực vì căn nhà rộng ra một cách khó chịu khi thiếu đi một người vốn luôn có mặt nhưng hiếm khi được nhìn thấy.

Suốt mười mấy năm, Vân đã quen với sự hầu hạ của Tùng như quen với điện trong tường, nước trong vòi, thang máy dưới sảnh. Khi nào cô muốn, Tùng sẽ có mặt. Cô cần mua gì, gã mua. Cô mệt, gã lo con. Cô đi chơi khuya, gã đến đón. Có những đêm cô bước ra khỏi quán bar với mùi rượu, mùi nước hoa và dấu vết của một người đàn ông khác còn vương trên người, chỉ cần gọi một câu, Tùng vẫn chạy đến. Không hỏi. Không làm ầm. Không tra xét. Gã mở cửa xe, chờ cô ngồi vào, rồi lái về trong im lặng.

Tùng là vậy.

Người cô cần luôn có mặt.

Còn những lúc cô vui, những lúc máu trong người cô nóng lên, những lúc cô thấy mình đẹp, thấy mình đáng được thèm muốn, cô lại nghĩ đến người khác.

Người đầu tiên bước vào phòng làm việc của Tùng không phải Vân, cũng không phải Lão Tứ.

Là con trai gã.

Thằng bé đứng trước cửa một lúc lâu rồi mới đẩy nhẹ vào. Nó không hiểu vì sao người lớn trong nhà cứ cáu gắt, vì sao mẹ nó gọi điện liên tục, vì sao ông ngoại nằm ngoài sofa với vẻ mặt xám xịt, vì sao căn nhà bỗng có một khoảng trống lạ lùng như vừa mất đi âm thanh nền mà trước đây chẳng ai nhận ra.

Nói gì thì nói, Tùng vẫn là người gần nó nhất.

Gã nói chuyện với nó nhiều nhất. Hỏi nó học gì, ăn gì, muốn chơi game bao lâu, có bị bạn bắt nạt không. Gã nhớ lịch học, nhớ món nó ghét, nhớ loại sữa nó uống. Những việc ấy nhỏ đến mức người ta thường quên gọi là tình thương. Nhưng khi Tùng biến mất, chúng đồng loạt hiện ra, như những ngọn đèn đường bật lên sau cơn mưa.

Thằng bé nhìn thấy tờ giấy trên bàn trước tiên.

Nó gọi mẹ.

Sau đó cả nhà mới kéo vào.

Vân cầm tờ di chúc lên, ban đầu còn nhíu mày như thể đó là một trò phiền phức khác của Tùng. Nhưng đọc được vài dòng, mặt cô đổi sắc. Những chữ trên giấy không gào lên, không trách móc, không đổ lỗi. Chúng chỉ được viết bằng giọng của một người đã đi đến tận cùng mệt mỏi và vẫn cố sắp xếp phần còn lại cho những người ở lại.

Chìa khóa xe để đây.

Giấy tờ cần thiết để đây.

Tiền đã chuyển.

Những việc cần làm đã ghi rõ.

Căn nhà lặng xuống.

Lão Tứ đứng chết trân. Ông già như bị ai đánh một gậy vào giữa ngực. Suốt đời ông đã thấy nhiều chuyện tệ, thấy người ta nghèo, thấy người ta mất đất, mất nhà, mất mặt, mất con. Nhưng đọc những dòng chữ của Tùng, ông vẫn không biết phải đặt tay mình vào đâu. Ông muốn ngồi xuống mà chân không nghe lời. Muốn mắng mà cổ họng khô khốc.

Ông Văn được gọi về. Lúc bước vào nhà, vẻ phong lưu trên mặt ông ta đã bay đi gần hết. Ông nhìn tờ giấy, nhìn Vân, nhìn Lão Tứ, rồi im lặng. Có những khoảnh khắc ngay cả loại đàn ông quen sống bằng miệng lưỡi cũng không còn câu nào để nói.

Vân khóc nức nở.

Cô khóc thật hay khóc vì sợ, chính cô cũng không biết. Nước mắt trào ra nhanh đến mức cô không kịp phân biệt. Trong đầu cô hiện lên hàng trăm hình ảnh rời rạc: Tùng ngồi buộc dây giày cho con, Tùng cúi người lau sàn, Tùng đứng dưới mưa chờ cô, Tùng hỏi cô muốn ăn gì, Tùng lặng lẽ chuyển tiền, Tùng quay lưng đi vào phòng làm việc. Tất cả những hình ảnh ấy trước đây nhạt nhòa như đồ vật trong nhà. Giờ chúng sắc lên, cứa vào cô từng chút một.

Mãi đến lúc ấy, Vân mới hiểu: có những người không biến mất bằng cách đóng sầm cửa. Họ biến mất sau rất nhiều năm đứng yên một chỗ, đợi người khác quay lại nhìn mình.

Ở một nơi khác, trong căn phòng trọ thấp và nóng, Thảo gọi cho người đàn ông đó nhưng không ai bắt máy.

Cô gọi lần thứ hai.

Lần thứ ba.

Màn hình chỉ sáng lên rồi tắt.

Ngoài hành lang có tiếng dép lê, tiếng ai đó ho, tiếng nước chảy trong nhà tắm chung. Mùi mì gói, thuốc lá và quần áo ẩm trộn vào nhau thành một thứ mùi nghèo khó quen thuộc. Thảo ngồi trên mép giường, nhìn cái điện thoại như nhìn một con vật chết nhỏ bé nằm trong lòng bàn tay.

Cô mở tin tức.

Một người đàn ông nằm giữa đường ray xe lửa.

Một người khác nhảy từ căn hộ chung cư.

Một người nữa gieo mình xuống cầu.

Những dòng chữ hiện lên lạnh lùng, ngắn gọn, gọn ghẽ đến tàn nhẫn. Như thể cái chết của một người chỉ là vài câu để lấp chỗ trống giữa quảng cáo và thời tiết.

Thảo đặt điện thoại xuống.

Cô ngửa mặt nhìn trần nhà loang lổ. Chỗ sơn bong ra có hình giống một đám mây đen, hoặc một cái miệng không bao giờ khép lại. Đêm trước, người đàn ông ấy còn ngồi trong phòng cô, đặt tờ năm trăm nghìn cuối cùng xuống như đặt phần sót lại của đời mình. Gã đã ôm cô rất lâu, im lặng, run nhẹ, như một kẻ vừa đi qua cây cầu rất hẹp giữa sống và chết mà không chắc mình đang đứng bên nào.

Thảo nhắm mắt.

Rốt cuộc cái thế giới chết tiệt này, mỗi ngày có bao nhiêu người không còn muốn sống nữa vậy?
 

Kiloph

Tao là gay
Thằng tác giả này chắc chắn là cây đa cây đề của thiên địa cũ.Có lẽ là cu dzũng hay hoài cổ vì 2 thằng này văn khá mưọt. Tao loại bỏ thằng 69deluxe vì thằng này nó hay lấy ý tưởng từ truyện quan trưòng tàu khựa hơn là viết thuần việt như truyện này.
 

chichi1111

Tao là gay
Thằng tác giả này chắc chắn là cây đa cây đề của thiên địa cũ.Có lẽ là cu dzũng hay hoài cổ vì 2 thằng này văn khá mưọt. Tao loại bỏ thằng 69deluxe vì thằng này nó hay lấy ý tưởng từ truyện quan trưòng tàu khựa hơn là viết thuần việt như truyện này.
Tôi thấy giọng văn hướng Hoài Cổ. Giờ đọc truyện ở Thiên Địa chán. Cực kỳ ít chuyện viết có cảm xúc.
 

diluc

Yếu sinh lý
Chủ thớt
Thằng tác giả này chắc chắn là cây đa cây đề của thiên địa cũ.Có lẽ là cu dzũng hay hoài cổ vì 2 thằng này văn khá mưọt. Tao loại bỏ thằng 69deluxe vì thằng này nó hay lấy ý tưởng từ truyện quan trưòng tàu khựa hơn là viết thuần việt như truyện này.
t nghĩ nó có dùng AI để phụ thêm
 

Kiloph

Tao là gay
Tôi thấy giọng văn hướng Hoài Cổ. Giờ đọc truyện ở Thiên Địa chán. Cực kỳ ít chuyện viết có cảm xúc.
Tao đéo nghĩ tới nó bằng thằng cu dzũng,vì đọc truyện hoài cổ tao thường drop khúc sau vì quá chán,chưa từng coi full. Còn thằng dzũng tao đọc full phải 2-3 truyện của nó. Rõ ràng truyện này sẽ còn hay & hấp dẫn ít nhất cũng chục chap nữa .
 

Kiloph

Tao là gay
Tao vừa chép lại file epub cũng khoảng 1k5 trang ngang với mấy truyện ngắn ngắn như phù diêu thê loại quan trưòng rồi,vãi lồn thật. Đọc cmt thấy nó nói 35 chap vậy còn 10 chap nữa cỡ chục ngày là xong.
 

diluc

Yếu sinh lý
Chủ thớt
Xóm trọ lại được dọn lại một lần nữa.

Mỗi lần có người mới bước vào, dãy trọ lại phải tự co mình lại, như một con vật già bị bắt nằm nghiêng để nhường chỗ. Cháu ngoại, con gái và ông Văn lần lượt xuất hiện. Lão Tứ cũng quay về. Một dãy trọ vốn tưởng rộng, càng lúc càng ngột ngạt. Những căn phòng cũ bị ngăn thêm vách, hành lang bị thu hẹp, sân chung bị lấn vào từng chút. Lão Tứ lại cơi nới thêm phòng. Mười lăm căn trọ ban đầu bị bóp nhỏ thêm năm phòng nữa, cuối cùng chỉ còn vỏn vẹn mười phòng.

Mười phòng, nhưng người thì nhiều hơn trước.

Vân, Lão Tứ và đứa cháu ngoại ở tầng trệt. Mai được tách riêng ra một phòng. Ông Văn một phòng. Những người còn lại tự tìm lấy khoảng thở của mình trong những ô cửa hẹp, trong tiếng dép lê, tiếng nước chảy, tiếng trẻ con khóc, tiếng bếp ga bật lách tách vào buổi chiều. Cứ như vậy, cái dãy trọ tưởng lớn cũng dần teo lại, bé xíu. Nó không còn là một nơi để ở nữa, mà giống một cái hộp chứa đầy những đời người bị nhét chồng lên nhau, mỗi người giữ một bí mật, một món nợ, một nỗi xấu hổ, hoặc một ham muốn chưa kịp gọi tên.

Thảo cũng không còn ở đó.

Chuyện cô làm gái điếm cuối cùng vẫn thành điều tiếng. Không ai nói thẳng vào mặt cô, nhưng những ánh mắt trong xóm trọ bắt đầu đổi khác. Người ta hạ giọng khi cô đi ngang qua. Có người ngưng nói giữa chừng. Có người nhìn cô như nhìn một vết bẩn dính trên nền gạch, không đủ lớn để lau ngay, nhưng đủ để khó chịu.

Một buổi chiều, bà Ngọc gọi cô lại.

Bà nói nhẹ nhàng thôi. Giọng bà không cay nghiệt, cũng không cố tỏ ra tử tế. Bà nói phòng này bà phải lấy lại. Nhà giờ đông người quá. Con gái, cháu ngoại, rồi đủ thứ chuyện. Bà không nhắc đến nghề của Thảo, nhưng cả hai đều hiểu điều không được nói ra ấy mới là lý do chính.

Thảo nghe xong chỉ gật đầu.

Cô không cãi. Cũng không hỏi thêm. Cô đã sống đủ lâu để biết có những nơi, người ta không đuổi mình bằng lời nặng. Họ chỉ cần thay đổi cách nhìn, cách im lặng, cách tránh né. Vậy là đủ. Cô thu dọn vài bộ quần áo, ít mỹ phẩm rẻ tiền, mấy gói mì chưa kịp ăn, rồi chuyển đi.

Dãy trọ lại bắt đầu một hình hài mới.

Có những việc, nếu cứ đi theo một trật tự mãi, thì ai cũng có thể giả vờ vui vẻ.

Lão Tứ từng mong mọi thứ như vậy. Ông không cần giàu sang, cũng không cần ai thương xót. Chỉ cần mỗi người đứng yên ở chỗ của mình. Minh ban ngày là chồng của Ngọc, buổi tối là chàng sinh viên bên cạnh Quỳnh. Hai thế giới song song, miễn đừng chạm vào nhau thì vẫn có thể xem như yên ổn. Ngọc có một người chồng để gọi là chồng. Quỳnh có một người đàn ông để bấu víu qua đêm. Minh có cả hai phần đời, vừa tội lỗi vừa cần thiết, vừa ích kỷ vừa đáng thương.

Hoàng cũng từng mong mọi thứ mãi như thế. Ban ngày buôn bán thuận lợi, kiếm tiền, xoay vòng, trả nợ, che chắn những thứ không thể để lộ. Rồi tiền ấy lại chảy về khu đất có Má Hai, có những đứa trẻ mồ côi, có những đứa bị Down, tự kỷ, những đứa sinh ra đã không được ai chờ đón. Hắn xây thêm phòng, thuê giáo viên, chuyển tiền nuôi bọn trẻ. Một tay hắn đặt lên đầu trẻ con. Một tay khác vẫn nắm lấy những việc bẩn thỉu ngoài kia. Miễn dòng tiền còn chạy, miễn không ai hỏi quá sâu, miễn những thế giới ấy không đâm sầm vào nhau, thì mọi thứ vẫn có thể gọi là trật tự.

Lão Tứ giờ cũng có một thứ trật tự mới để bám vào.

Ông có cháu ngoại trong nhà. Thỉnh thoảng trông dùm Lan hai đứa con. Lại có cô cháu nội Vy lém lỉnh, cái miệng nói không ngừng, chạy qua chạy lại trong sân như một con chim nhỏ. Có những buổi chiều, ông ngồi trước cửa phòng, nhìn đám trẻ chơi với nhau, nghe tiếng nồi niêu va chạm từ bếp, nghe tiếng ai đó gọi nhau bên dãy nước, rồi tự nhủ: thôi, sống vậy cũng được.

Không tốt hẳn.

Nhưng cũng chưa đến nỗi không sống nổi.

Con người ta đôi khi chỉ cần một chút như thế. Một đứa trẻ để bế. Một bữa cơm để nấu. Một cái ghế nhựa đặt trước hiên. Một buổi tối không ai chết. Một buổi sáng thức dậy, thấy những thứ hôm qua còn nguyên chỗ cũ. Cái gọi là bình yên, nhiều khi không phải hạnh phúc, mà chỉ là việc mọi thứ chịu đứng yên thêm một ngày nữa.

Nhưng hai đường thẳng mà ta dùng mắt để đánh giá là song song lại chưa chắc là như vậy. Đến một ngày nào đó nó sẽ gặp nhau.

Quỳnh bước xuống dãy trọ vào buổi trưa.

Hôm nay cô không trùm kín người trong chiếc váy chống nắng như mọi ngày. Không khẩu trang lớn che nửa gương mặt, không áo khoác dài phủ từ cổ tay xuống tận đầu gối. Cô mặc một chiếc áo thun màu đen, quần tây cũng màu đen, tóc buộc gọn sau gáy. Nhìn cô lúc ấy, người ta có thể lờ mờ thấy lại bóng dáng Quỳnh nữ sinh ngày nào — cái dáng mảnh, đôi mắt hơi lạnh, khuôn mặt chưa kịp già đi nhưng đã bị đời sống bào mòn quá sớm.

Cô đi ngang qua phòng Minh.

Cửa đóng.

Quỳnh đứng lại một chút, nhìn cánh cửa im lìm, rồi nghĩ chắc cậu đã đi làm. Nghĩ vậy, cô tiếp tục bước xuống tầng trệt. Ánh nắng buổi trưa rơi xiên vào sân, làm nền gạch loang lổ những mảng sáng chói. Mùi rau sống, nước rửa chén, quần áo phơi chưa khô và hơi người trong dãy trọ trộn vào nhau, tạo thành thứ mùi quen thuộc của những nơi quá đông đời sống.

Xuống đến sân, cô nhìn thấy Minh.

Cậu đang ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp, lặt rau cùng bà Ngọc — người phụ trách mới của dãy trọ. Lão Tứ nằm trên võng gần đó, một tay gác lên trán, mắt khép hờ nhưng chưa hẳn đã ngủ. Trước mặt Minh là một rổ rau muống còn ướt nước, mấy cọng rau bị bẻ dở trong tay.

Quỳnh khựng lại.

“Ơ.”

Chỉ một tiếng rất nhỏ từ miệng cô.

Nhưng tiếng ấy làm Minh giật bắn.

Mấy cọng rau trong tay cậu rơi xuống nền gạch. Cậu ngẩng lên, mặt tái đi rất nhanh, như có ai vừa rút hết máu ra khỏi người. Trong một khoảnh khắc, gương mặt ấy làm bà Ngọc nhớ đến những cơn bệnh cũ của Minh năm nào — cái vẻ thất thần, hoảng loạn, giống người sắp lên cơn mà chính bản thân cũng không chống lại được.

Bà Ngọc khẽ ngước nhìn cậu.

Minh đứng bật dậy.

Cậu chạy ra chỗ Quỳnh, bước chân lúng túng như người vừa bị bắt quả tang ở một nơi không nên có mặt.

“Ủa… sao em lại xuống đây giờ này?” Minh hỏi, giọng khô khốc. “Anh tưởng em đang ngủ.”

Quỳnh nhìn cậu, rồi liếc vào trong sân.

“Ủa, má anh hả?”

Minh nuốt nước bọt.

“Ừ… ừ.”

Mồ hôi bắt đầu túa ra trên trán cậu. Không phải thứ mồ hôi vì trời nóng. Nó chảy xuống hai bên thái dương, dính ở cổ áo, làm khuôn mặt cậu càng lúc càng tái. Quỳnh nhìn Minh bằng ánh mắt nghi hoặc. Cô không hiểu vì sao cậu lại phản ứng như vậy. Trong đầu cô, mọi thứ vẫn còn có thể giải thích một cách bình thường: Minh ở nhà, má cậu xuống dãy trọ, cậu phụ lặt rau. Chỉ có vẻ mặt của Minh là không bình thường.

“Em tưởng anh đi làm rồi,” Quỳnh nói. “Giờ anh có rảnh không?”

Câu hỏi ấy đặt Minh vào đúng khe nứt mà cậu đã cố tránh suốt bao lâu nay.

Hai thế giới song song cậu tạo ra — một thế giới ban ngày với Ngọc, với gia đình, với vai trò người chồng hiền lành, biết phụ việc, biết cúi đầu; và một thế giới khác với Quỳnh, với đêm, với chiếc xe máy, với những con đường vắng và những bí mật không ai được biết — bỗng nhiên va vào nhau ngay giữa sân dãy trọ.

Chúng không còn song song nữa.

Chúng xoắn lại.

Một bên là Ngọc đang ngồi sau lưng, tay còn cầm cọng rau. Một bên là Quỳnh đứng trước mặt, mặc đồ đen, gương mặt lạnh và sáng trong nắng trưa. Phía xa là Lão Tứ nằm võng, đôi mắt đã mở ra từ lúc nào. Vài người trong dãy trọ cũng bắt đầu nhìn sang.

Minh tự hỏi liệu mình có thể làm gì.

Liệu Minh sinh viên — Minh của những buổi tối chở Quỳnh đi qua thành phố, Minh của những câu nói nhỏ, của những bí mật không tên — có thể ngang nhiên đèo Quỳnh lên xe rồi rời đi trước ánh mắt của cả gia đình hay không?

Nếu cậu từ chối thì sao?

Chỉ cần nói hôm nay anh bận. Chỉ cần nói lát nữa. Chỉ cần nói em tự đi đi.

Nhưng Minh không thể từ chối Quỳnh.

Cậu chưa bao giờ biết cách từ chối cô.

“Em đợi anh chút,” Minh nói.

Quỳnh gật đầu.

Cô bước ra ngoài sân, ngồi xuống mép chiếc ghế đá cũ. Cô biết Lão Tứ và vài người trong dãy trọ đang nhìn mình. Cô cũng biết những ánh mắt ấy không thiện cảm. Cái nghề của cô không sạch, ít nhất là trong cách người khác gọi tên. Những cô gái đi làm ban đêm, mặc đồ đẹp, trang điểm đậm, về phòng lúc trời gần sáng, luôn bị người ta đặt vào một chỗ rất thấp trong trí tưởng tượng của họ. Dù họ chẳng biết cô đã sống thế nào, đã mất gì, đã phải tự kéo mình qua bao nhiêu đêm để còn ngồi được ở đây.

Minh lật đật chạy vào trong.

Trông cậu như một kẻ vừa bị ai bắt mất hồn. Tay cậu run run khi với lấy chìa khóa. Áo dính vào lưng vì mồ hôi. Bà Ngọc nhìn cậu, ánh mắt chậm rãi hơn lúc nãy.

“Anh quen cô bé đó à?” bà hỏi.

Minh khựng lại một nhịp.

Lão Tứ nằm trên võng, hừ nhẹ.

“Con bé đó láo lắm đó. Nó làm DJ.”

Minh nhìn Lão Tứ, rồi nhìn Ngọc. Cậu biết nếu im lặng quá lâu, sự im lặng sẽ tự biến thành một lời thú nhận. Nhưng nói gì bây giờ? Nói thế nào để một nửa sự thật che được nửa còn lại?

Cậu đáp rất khẽ:

“Đó là bạn gái của Thái. Người chết trong vụ tai nạn năm xưa.”

Cả Ngọc và Lão Tứ đều “à” lên.

Không khí trong sân lập tức đổi màu. Cái tên Thái giống như một chiếc chìa khóa cũ, vừa tra vào ổ đã mở ra một ngăn ký ức khác. Tai nạn năm đó, cái chết năm đó, những chuyện người ta tưởng đã trôi qua nhưng thật ra vẫn còn nằm đâu đó trong dãy trọ này, dưới lớp bụi mỏng của thời gian.

Lão Tứ chống tay ngồi dậy một chút.

“Vậy à,” ông nói. “Thế giới này tròn vậy.”

Bà Ngọc nhìn ra ngoài, nơi Quỳnh đang ngồi một mình dưới nắng.

“Để em ra mời cô ấy vào nhé.”

Minh vội nói:

“Thôi, đừng.”

Cậu nói hơi nhanh. Nhanh đến mức chính cậu cũng nhận ra.

Rồi cậu hạ giọng:

“Cô ấy nhờ anh chở đi thăm mộ Thái. Chắc anh đi chút.”

Ngọc im lặng nhìn Minh.

“Anh đi đi,” bà nói.

Giọng bà vẫn bình thường. Không nghi ngờ, không chất vấn. Nhưng ánh mắt thì đã khác. Bà không lạ vì câu chuyện Minh vừa kể. Người chết, người sống, người cũ quay lại thăm mộ — những chuyện ấy không có gì khó hiểu. Điều làm bà thấy lạ là biểu hiện của Minh. Mồ hôi cậu ra quá nhiều. Mặt cậu tái quá nhanh. Tay cậu run như vừa nói dối trước một phiên tòa vô hình nào đó.

Đó không phải kiểu thường thấy ở Minh.

Anh ấy đang giấu gì ư?

Câu hỏi ấy thoáng qua trong đầu Ngọc, rất nhẹ, nhưng không biến mất.

Minh dắt xe ra.

Tiếng chống xe bật lên nghe khô khốc giữa sân trưa. Quỳnh đứng dậy, bước tới. Cô không hỏi gì thêm. Cũng không nhìn vào trong lâu. Cô chỉ nhẹ nhàng leo lên yên sau, một tay vịn hờ vào vai Minh, động tác tự nhiên đến mức gần như không cần suy nghĩ.
 

diluc

Yếu sinh lý
Chủ thớt
Xe nổ máy.

Lão Tứ nhìn theo, lắc đầu.

“Mọi thứ đúng là duyên nợ thật.”

Chỉ có Ngọc không nói gì.

Bà đứng trong sân, tay vẫn cầm cọng rau chưa lặt xong, mắt nhìn theo chiếc xe đang rời khỏi dãy trọ. Trong khoảnh khắc ấy, bà nhận ra một điều rất nhỏ.

Cái cách Quỳnh leo lên xe Minh quá nhẹ nhàng.

Quá quen.

Như thể đó không phải lần đầu.

.

.

.

Minh nói dối Ngọc là chở Quỳnh đi thăm mộ Thái.

Nhưng lời nói dối ấy cũng đúng một phần. Chỉ là ngôi mộ hôm nay không nằm trong nghĩa trang, không có bia đá, không có nhang khói, không có một cái tên được khắc lên đâu đó để người sống có thể nhìn vào mà tin rằng người chết vẫn còn một chỗ trú ngụ trên đời.

Quỳnh bảo Minh chở cô đến một khúc sông nhỏ.

Đó là một đoạn sông khuất sau vài con đường hẹp, nơi nước chảy chậm và đục, lẫn trong đó là lá cây, rác vụn, vài túi nilon mắc vào chân cầu. Ven bờ có mấy bụi cỏ mọc lộn xộn, một quán nước nhỏ đóng cửa, chiếc ghế nhựa úp ngược dưới mái tôn. Buổi trưa ở đó vắng. Thành phố vẫn ồn ào ở đâu đó rất gần, nhưng khi đứng bên mép nước, tiếng xe cộ bỗng trở nên xa xôi như phát ra từ một thế giới khác.

Quỳnh mua một bó hoa cúc trắng ở tiệm ven đường.

Cô không thắp nhang. Cũng không khấn. Cô chỉ ngồi xuống bên bờ, im lặng ngắt từng cánh hoa rồi thả xuống mặt nước. Những cánh hoa trắng nhỏ rơi vào dòng sông, xoay nhẹ một vòng, rồi bị nước kéo đi. Minh đứng sau lưng cô, không biết phải làm gì với đôi tay mình. Cậu nhìn những cánh hoa trôi xa, nhìn lưng áo đen của Quỳnh, nhìn mái tóc cô buộc thấp sau gáy.

Một lúc sau, Quỳnh nói:

“Đó là mẹ em.”

Minh nhìn cô.

Quỳnh vẫn nhìn xuống sông.

“Em rải tro cốt mẹ ở đây. Mỗi năm một lần em đều đến.”

Minh gật đầu.

Cậu muốn nói gì đó. Nhưng trong đầu cậu không có câu nào đủ đúng. Những lời an ủi thường ngày nghe bỗng rẻ tiền đến lạ. Người ta có thể nói “chia buồn”, có thể nói “mọi chuyện rồi sẽ qua”, có thể nói “người mất cũng muốn mình sống tốt”, nhưng những câu đó khi đặt trước một dòng sông chứa tro cốt của mẹ một người đàn bà thì trở nên nhẹ tênh, như giấy ướt.

Minh muốn ôm Quỳnh.

Ý nghĩ ấy đến rất rõ. Không phải vì ham muốn. Không phải vì thương hại. Chỉ là trong khoảnh khắc đó, cậu thấy cô quá cô độc. Một cô gái mặc áo đen ngồi bên dòng nước đục, thả từng cánh hoa xuống nơi mẹ mình đã tan vào bùn, vào rác, vào dòng chảy không bao giờ đứng lại. Nếu được, Minh sẽ bước tới, đặt tay lên vai cô, kéo cô vào lòng, để ít nhất trong vài giây cô không phải đứng một mình giữa thế giới này.

Nhưng cậu không làm được.

Có một thứ gì đó giữ cậu lại. Một sợi dây vô hình, mảnh nhưng dai, quấn quanh cổ tay cậu. Minh biết chỉ cần một cái ôm thôi, hai thế giới của cậu sẽ bắt đầu phá vỡ. Không phải vỡ bằng tiếng động lớn. Không phải ai cũng nhìn thấy ngay. Nó sẽ vỡ âm thầm, như một vết nứt chạy dưới lớp men gạch, càng ngày càng dài, cho đến khi toàn bộ căn nhà không còn đứng vững.

Cậu đã có gia đình.

Cậu có Ngọc.

Có một thế giới ban ngày đang chờ cậu quay về, với rổ rau chưa lặt xong, với ánh mắt hơi lạ của Ngọc, với vai diễn một người đàn ông hiền lành và có trách nhiệm. Còn Quỳnh là thế giới khác. Một thế giới ban đêm, một thế giới mùi rượu, khói thuốc, tiếng nhạc, những con đường dài, những câu nói không cần giải thích. Nếu cậu ôm cô lúc này, cậu sợ rằng mình sẽ làm Quỳnh đau hơn. Sâu hơn. Bẩn hơn.

Vì có những cái ôm không cứu được ai.

Nó chỉ làm người ta tưởng mình được cứu.

Quỳnh đứng dậy, phủi nhẹ tay. Cô nhìn đồng hồ.

“Đi thôi.”

Minh hỏi:

“Em muốn đi đâu?”

Quỳnh quay sang nhìn cậu. Lần đầu tiên từ lúc đến bờ sông, cô cười. Nụ cười rất nhạt.

“Ghé Chợ Rẫy.”

Dù làm giao hàng, Minh chưa bao giờ thật sự bước vào thế giới đó.

Cậu từng chạy qua bệnh viện Chợ Rẫy nhiều lần, từng thấy dòng người chen chúc ở cổng, xe cứu thương hú còi, hàng quán bám quanh vỉa hè như rễ cây bám vào một bức tường ẩm. Nhưng đi ngang qua một nơi và bước vào đời sống của nó là hai chuyện khác nhau. Minh chỉ biết Chợ Rẫy như một địa danh trên bản đồ giao hàng, một điểm kẹt xe, một nơi khách đặt cơm rồi giục cậu chạy nhanh vì người nhà đang đói.

Quỳnh không bảo cậu chở thẳng vào bệnh viện.

Cô chỉ đường cho Minh rẽ vào một con hẻm gần đó.

Con hẻm nhỏ, ẩm thấp và đông đến mức chiếc xe máy phải nhích từng chút. Hai bên là những căn nhà cũ, tường loang lổ, cửa mở suốt ngày. Mùi thuốc sát trùng, mùi mồ hôi, mùi nước cống, mùi cháo trắng và dầu gió trộn vào nhau thành một thứ mùi nặng nề. Người đi ra đi vào liên tục. Có người ôm túi quần áo. Có người xách bình nước. Có người dìu một bệnh nhân gầy tong teo bước qua vũng nước. Có người ngồi bệt trước cửa, mặt cúi xuống, hai bàn tay đan chặt như đang cầu nguyện với một vị thần không chắc có tồn tại.

Trong mỗi căn nhà, Minh thấy đầy những chiếc giường nhỏ, chiếu mỏng, mùng cũ. Có chỗ giường sắt xếp sát nhau đến mức người nằm phải xoay nghiêng mới có lối đi. Có chỗ gầm cầu thang cũng được tận dụng. Có chỗ một tấm rèm cũ treo ngang đã biến nửa mét vuông thành một căn phòng riêng.

Quỳnh nói:

“Bệnh nhân ở đây nhiều lắm. Người nhà cũng ở đây. Họ thuê theo giường. Một giường khoảng một trăm năm mươi, hai trăm ngàn một tháng. Chỉ để có một chỗ đặt lưng.”

Minh im lặng.

Quỳnh nói tiếp, giọng đều đều, như đã quá quen với việc kể về một chuyện không thể thay đổi:

“Ban ngày họ tản ra kiếm tiền. Ai làm được gì thì làm. Có người bán vé số. Có người ăn xin. Có người ra chợ phụ bán rau. Có người đi phụ hồ. Có người lượm ve chai. Kiếm được bao nhiêu lại đem về mua thuốc, mua cơm, đóng tiền chạy thận, đóng tiền xét nghiệm. Rồi hôm sau lại đi tiếp.”

Cô nhìn vào con hẻm đông nghẹt trước mặt.

“Nó là một vòng lặp. Không tiết kiệm. Không tương lai. Chỉ có sống qua ngày. Giống như có một sợi dây thòng lọng buộc vào cổ, mỗi tháng nó siết thêm một chút.”

Minh không biết nên nói gì.

Cậu từng nghĩ căn hẻm mình ở trước đây đã đủ khổ. Những phòng trọ nóng như lò, những đêm mất điện, những bữa mì tôm chan nước sôi, những lần đếm tiền lẻ trong túi để xem sáng mai còn đổ xăng được không. Cậu từng nghĩ mình đã biết phần đáy của thành phố này trông như thế nào.

Nhưng hóa ra dưới lớp bùn còn có một lớp bùn khác.

Dưới những căn phòng trọ nghèo còn có những chiếc giường thuê theo tháng cho người bệnh.

Dưới những người đi làm quần quật để sống còn có những người vừa bệnh vừa phải sống, vừa sống vừa trả tiền cho từng ngày mình chưa chết.

Quỳnh bảo Minh dừng xe trước một căn nhà.

Bên trong tối và chật. Những khung giường sắt xếp thành hàng, có chỗ chồng lên nhau như trong ký túc xá cũ. Chăn màn, túi nilon, thau nhựa, bình nước, dép tổ ong, quần áo bệnh nhân treo chen chúc khắp nơi. Hàng chục người chui ra chui vào trong không gian hẹp ấy, như một tổ ong bị nhét vào căn nhà cấp bốn. Không ai có đủ riêng tư để đau đớn một cách tử tế. Mọi tiếng ho, tiếng thở dài, tiếng rên khẽ, tiếng gọi điện vay tiền đều lộ ra dưới ánh đèn huỳnh quang xanh lét.

Quỳnh bước vào, đi đến một ô giường phía trong.

Cô gọi:

“Quốc.”

Một chàng trai chừng mười chín, hai mươi tuổi chui ra khỏi khoảng giường thấp. Cậu ta gầy, cao, da sạm, tóc cắt ngắn, trên người mặc chiếc áo thun đã bạc màu. Vừa thấy Quỳnh, mắt cậu sáng lên.

“A, chị.”

Minh đứng phía sau, bất động.

Cậu nhận ra thằng bé.

Không phải ngay lập tức. Nhưng chỉ sau vài giây, ký ức cũ mở ra. Một tấm hình gia đình Thái từng khoe với Minh năm nào. Trong ảnh có ba mẹ Thái, Thái đứng giữa, và một thằng em trai nhỏ hơn, mặt non choẹt, cười ngượng nghịu trước ống kính.

Quốc.

Em trai Thái.

Minh cảm thấy chân mình nặng đi. Như thể mặt đất dưới chân vừa biến thành bùn.

Thái đã chết. Quỳnh vẫn sống. Quốc lớn lên trong một căn nhà trọ bệnh nhân gần Chợ Rẫy. Mẹ Thái đang chạy thận. Còn Minh, bằng cách nào đó, lại đứng ở đây sau nhiều năm, giữa những mảnh vỡ mà vụ tai nạn năm xưa đã để lại.

Quỳnh gọi Quốc ra ngoài hiên.

Cô lấy trong túi ra một sấp tiền, gấp lại rồi dúi vào tay cậu.

“Em cất đi.”

Quốc nhìn xuống tiền, vẻ mặt vừa mừng vừa ngại.

“Chị…”

“Cất đi,” Quỳnh nói lại.

Cậu bé gật đầu, nhét tiền vào túi quần.

Quỳnh hỏi:

“Mẹ đâu?”

“Em vừa đưa mẹ vào chạy thận,” Quốc đáp. “Chắc ba mươi phút nữa em qua viện đón. Hay chị muốn đi không?”

Quỳnh quay lại nhìn Minh.

Ánh mắt ấy không xin phép, cũng không giải thích. Nó chỉ đặt Minh vào một cánh cửa khác của thế giới cô đang sống — một thế giới mà cậu từng nghĩ mình biết, nhưng thật ra mới chỉ đứng ngoài nhìn qua khe hở.

Quỳnh nói:

“Đi thôi.”
 
Bên trên
X
viber-icon
X
telegram-icon
Tắt Quảng Cáo