Sáng đó Tùng dậy rất sớm.
Trời còn chưa sáng hẳn. Căn hộ chìm trong một thứ ánh sáng xanh nhạt, lạnh và mỏng, như mặt trong của một chiếc ly thủy tinh cũ. Máy lạnh vẫn chạy đều. Trong phòng khách, chiếc sofa còn vết lõm của ông Văn. Trong phòng ngủ, Vân vẫn ngủ. Cô ngủ sâu, hoặc giả vờ ngủ sâu, Tùng không biết. Cũng như rất nhiều thứ khác trong căn nhà này, gã không còn biết chắc nữa.
Gã đứng một lúc trước cửa phòng con trai.
Rồi mở cửa.
Thằng bé nằm co người trong chăn, một chân thò ra ngoài, miệng hé nhẹ. Trẻ con khi ngủ thường có vẻ như chưa thuộc hẳn về thế giới này. Chúng tạm thời được trả về một nơi sạch hơn, nơi không có học phí, không có nợ nần, không có những tin nhắn người lớn giấu nhau, không có những người cha đứng trong bếp tự hỏi mình còn sống được bao lâu.
Tùng gọi khẽ:
“Dậy con. Đi học.”
Thằng bé rên lên một tiếng, lăn qua phía khác.
Tùng kéo rèm.
Ánh sáng buổi sáng tràn vào phòng, đục và nhạt. Thằng bé nhăn mặt, rồi ngồi dậy, tóc rối như ổ chim.
“Ba ơi, hôm nay con nghỉ được không?”
“Không.”
“Con mệt.”
“Con ngày nào cũng mệt.”
Thằng bé phụng phịu, nhưng vẫn xuống giường.
Tùng đưa nó vào nhà vệ sinh, bóp kem đánh răng lên bàn chải, lấy khăn mặt, chuẩn bị đồng phục. Những việc đó gã làm rất thuần thục. Có những người cha không biết nói lời yêu thương, nhưng biết nhiệt độ nước thế nào thì con không bị lạnh, biết đôi tất nào ít bị tuột, biết bữa sáng nào thằng bé chịu ăn nhanh nhất.
Gã làm tất cả trong im lặng.
Mọi người khác vẫn ngủ.
Căn hộ yên đến mức tiếng nước chảy trong bồn rửa nghe như phát ra từ một nơi xa xôi. Tùng nhìn bóng mình trong gương phòng tắm. Một người đàn ông ngoài bốn mươi, đeo kính, râu chưa cạo kỹ, mắt trũng xuống, áo sơ mi nhăn nhẹ ở vai.
Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào nhỉ?
Ý nghĩ ấy đến rất bình thường.
Không dữ dội.
Không bi thương.
Nó đến như một tin nhắn quảng cáo vào buổi sáng. Lạnh lùng, ngắn gọn, không cần ai trả lời.
Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào?
Đó là điều duy nhất Tùng thật sự lo.
Vân liệu có xoay xở được không? Cô biết đưa con đi học đúng giờ không? Biết đóng tiền trường, tiền ăn, tiền xe, tiền lớp ngoại khóa, tiền những thứ nhỏ đến mức người ta chỉ nhận ra khi không còn ai làm thay? Hay cô sẽ khóc vài hôm, rồi bắt đầu học cách sống với một người đàn ông khác, một nguồn tiền khác, một lời hứa khác?
Còn thằng bé?
Nó chắc sẽ buồn. Trẻ con buồn theo cách rất lạ. Chúng có thể khóc vì mất cha, rồi mười phút sau hỏi có được chơi game không. Không phải vì chúng vô tâm. Chỉ vì nỗi buồn của trẻ con chưa biết cách ở lâu trong một căn phòng. Nó chạy ra chạy vào, như một con chó nhỏ chưa được huấn luyện.
Nó sẽ tự đứng lên được chứ?
Hay một ngày nào đó, khi lớn hơn, nó sẽ nhớ về cha mình như nhớ một người đàn ông đeo kính, ít nói, từng chở nó đi học vào những buổi sáng, rồi biến mất khỏi đời nó bằng một cách mà người lớn không bao giờ giải thích rõ?
Còn ông Văn thì sao?
Cha gã sẽ ra sao?
Tùng nghĩ đến ông Văn, rồi thấy trong lòng trống rỗng. Một người cha gần sáu mươi tuổi, vẫn phong độ, vẫn biết nói chuyện với đàn bà, vẫn thua độ, vẫn chìa tay ra. Nếu Tùng chết, ông Văn sẽ buồn chứ? Hay ông sẽ thở dài, than thằng con bạc phận, rồi vài ngày sau lại tìm cách sống tiếp như ông vẫn luôn sống tiếp?
Có lẽ ai cũng sẽ sống tiếp.
Đó mới là điều đau nhất.
Người ta tưởng cái chết của mình sẽ làm thế giới dừng lại một chút. Nhưng không. Xe buýt vẫn đến trạm. Đèn đỏ vẫn chuyển xanh. Cửa hàng tiện lợi vẫn mở cửa hai mươi bốn giờ. Người ta vẫn mua cà phê, cãi nhau, trả tiền điện, đưa trẻ con đi học, ngoại tình, nói dối, và ngủ.
Thế giới không có thói quen dừng lại vì một người đàn ông đã hết tiền.
Tùng chở con đi học.
Thằng bé ngồi phía sau, kể về một trận game nó chơi tối qua. Nó nói nhanh, đầy hào hứng. Những cái tên nhân vật, chiêu thức, vật phẩm, cấp độ, đội hình bay qua tai Tùng như một thứ ngôn ngữ của hành tinh khác. Gã chỉ ừ, rồi gật đầu ở những chỗ cần gật.
“Ba nghe không đó?”
“Có.”
“Vậy con vừa nói con tướng nào?”
Tùng im lặng.
Thằng bé thở dài như một ông già.
“Ba chán ghê.”
Tùng bật cười rất khẽ.
“Ừ. Ba chán thật.”
Đến cổng trường, thằng bé nhảy xuống xe. Nó đeo cặp lên vai, chạy được vài bước rồi quay lại.
“Chiều ba đón con không?”
Tùng nhìn nó.
Một câu hỏi rất đơn giản.
Chiều ba đón con không?
Có những câu hỏi chỉ trẻ con mới có thể hỏi mà không biết mình vừa đặt cả một con dao lên cổ người khác.
Tùng đáp:
“Có.”
Thằng bé cười, vẫy tay, rồi chạy vào trường.
Tùng đứng nhìn theo cho đến khi bóng con mất hút sau cổng. Một lát sau, cổng trường đóng lại. Bảo vệ kéo thanh chắn. Những phụ huynh khác lần lượt rời đi. Ai cũng có nơi để đến.
Chỉ có Tùng là không.
Gã chạy xe một lúc, rồi dừng ở một trạm xe buýt ở Hàm Nghi. Gã ngồi xuống một chiếc ghế băng trên đường ke tuyến. Thế rồi trong hơn một giờ đồng hồ, gã ngồi đó ngắm nhìn những chiếc xe màu xanh cốm gần như cứ mỗi phút một chuyến, lao đến, nhà ra vô số người, sau đó lại cuống cuồng nuốt chửng vô số người rồi lao đi. Suốt thời gian đó, gã không nghĩ gì, chỉ vô thức phóng mắt theo cảnh tượng ấy. Cảnh tượng ấy không làm vơi bớt nỗi đau trong lòng. Nhưng sự lặp lại của nó vẫn cuốn hút gã như thường lệ, ít ra cũng làm tê liệt cảm thức về thời gian.
Những con người chẳng rõ từ đâu không ngừng tuôn đến, tự giác xếp thành hàng, bước lên xe để được chở đến một nơi nào đó. Gã bao giờ cũng thấy xúc động khi nghĩ rằng có ngần ấy con người đang thật sự tồn tại trên thế giới này. Và gã cũng xúc động y như vậy khi nghĩ rằng có ngần ấy chiếc xe màu xanh cốm tồn tại trên thế giới này. Ngần ấy con người, được vận chuyển bởi ngần ấy chiếc xe một cách có hệ thống, cứ như không. Ngần ấy con người ai ai cũng có nơi chốn đi về. Điều đó chẳng khác nào một kỳ tích.
Và gã cảm thấy thật ghen tị với họ. Dù sao thì họ cũng có nơi để hướng tới.
Còn Tùng thì chẳng có nơi nào để hướng tới. Nó như một chính đề đối với cuộc đời Gã.
“Tôi không có nơi nào để đi, cũng chẳng có nơi để về. Trước đây chưa từng có, và hiện nay cũng không. Nơi chốn duy nhất đối với tôi là “Nơi tôi đang hiện hữu””
Gã nhìn lên bầu trời. Phía xa là những tòa nhà lớn.
Kính sáng lên dưới nắng. Từng ô cửa giống như những cái hộp nhỏ, nơi con người tự nhốt mình vào đó mỗi ngày. Làm việc. Gửi email. Họp. Cười. Chửi thầm. Ăn trưa. Đi vệ sinh. Nhìn đồng hồ. Chờ lương. Chờ thưởng. Chờ hết giờ. Chờ về nhà. Rồi sáng mai lại quay lại.
Một đời sống vô định nhưng có lịch trình.
Tùng từng thuộc về thế giới đó.
Hoặc tưởng mình thuộc về.
Tiền à?
Gã đã từng có.
Không quá nhiều để mua cả thành phố, nhưng đủ để nghĩ mình đã thắng. Đủ để mua một căn hộ, một chiếc xe, trường quốc tế cho con, mỹ phẩm cho Vân, bữa tối trong nhà hàng sang, những chuyến du lịch có phòng nhìn ra biển.
Đồ ăn ngon à?
Gã đã ăn những thứ rất đắt. Những món mà ngày xưa mẹ gã, người đàn bà bán thịt heo ngoài chợ, có lẽ không biết gọi tên. Có những bữa ăn tiền bằng cả tháng lương của một người khác. Rượu vang, thịt bò, hải sản, món tráng miệng được trang trí như một món đồ chơi.
Tình yêu à?
Gã cũng từng có.
Ít nhất gã tin là mình từng có.
Gã nhớ những năm đầu bên Vân. Cô chưa đẹp như bây giờ. Chưa trắng. Chưa sắc. Chưa có cái vẻ của người đàn bà được đàn ông nhìn nhiều đến mức quen với việc đó. Cô cười vụng hơn, nấu ăn vụng hơn, giận cũng thật hơn. Có lần trời mưa, hai vợ chồng ăn mì gói trên nền căn phòng thuê, Vân vừa ăn vừa khóc vì nhớ quê. Tùng ngồi cạnh, không biết dỗ thế nào, chỉ đập thêm một quả trứng vào nồi.
Khi ấy, gã thấy mình hạnh phúc.
Một kiểu hạnh phúc nghèo, nhưng có thật.
Giờ thì mọi thứ đẹp hơn.
Và rỗng hơn.
Trên người Tùng chỉ còn đúng năm trăm nghìn.
Tờ tiền nằm trong ví, phẳng phiu, lẻ loi. Gã không muốn xài nó. Không phải vì tiếc. Mà vì không biết xài vào việc gì. Một bữa ăn? Một ly cà phê? Xăng xe? Một món quà rẻ tiền cho con? Hay giữ lại như bằng chứng cuối cùng rằng mình vẫn còn một chút khả năng lựa chọn?
Hôm qua, gã đã chuyển nốt số tiền cuối cùng cho Vân và ông Văn.
Vân cần.
Ông Văn cũng cần.
Ai cũng cần.
Còn Tùng thì không biết mình cần gì nữa.
Một tháng hay hai tháng thật ra cũng như nhau. Con số chỉ khác nhau trên màn hình ngân hàng. Với một người đã đi đến cuối hành lang, thêm vài bước nữa không làm cái hành lang dài hơn.
Gã đã viết di chúc.
Chuẩn bị mọi thứ.
Ngay đêm qua thôi.
Trong căn hộ ấy, cùng một đêm, có người chìm trong khoái cảm, có người ngồi trước màn hình máy tính viết những dòng cuối cùng cho đời mình. Cùng một mái nhà. Cùng một hệ thống đèn âm trần. Cùng tiếng máy lạnh chạy đều. Nhưng mỗi người ở một thế giới khác nhau, không ai nghe thấy tiếng thở của ai.
Tùng rời trạm xe buýt.
Gã chạy đến cây cầu.
Gió trên cầu mạnh hơn dưới phố. Sông bên dưới trôi chậm, mang màu xám đục của một ngày không nắng hẳn cũng không mưa hẳn. Thành phố đứng hai bên bờ, cao, sáng, đẹp, lạnh. Những tòa nhà như đang mọc lên từ nước, như thể chỉ cần quay đi một lúc, chúng sẽ cao thêm vài tầng nữa.
Tùng đứng đó, nhìn thế giới trôi.
Gã không nghĩ gì rõ ràng.
Có lẽ khi con người đến quá gần một quyết định cuối cùng, đầu óc họ không còn ồn ào như người ngoài tưởng. Không có nhạc buồn. Không có thước phim cuộc đời chạy qua. Không có lời độc thoại vĩ đại. Chỉ có gió. Tiếng xe. Một vài ý nghĩ vụn vặt.
Mình đã khóa cửa chưa?
Chiều nay ai đón con?
Nếu điện thoại hết pin thì sao?
Gã lấy điện thoại ra.
Đúng lúc đó, nó rung lên.
Một số lạ.
Tùng nhìn màn hình.
Ai nhỉ?
Mình chẳng còn bạn bè.
Vân đã được chuyển tiền.
Ba cũng đã được chuyển tiền.
Họ chẳng có lý do gì để gọi cho mình nữa.
Điện thoại vẫn rung.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Tùng bắt máy.
“Alo.”
Đầu dây bên kia có tiếng im lặng rất ngắn, rồi một giọng nữ vang lên. Quen. Hơi khàn. Như người thức khuya nhiều, hút khói đời nhiều hơn khói thuốc.
“Anh có rảnh không? Em bên Đường Tam Tạng đây.”
Tùng đứng trên cầu, nghe câu đó, rồi bất giác cười.
Gã không hiểu vì sao mình cười.
Một cô gái gọi cho một người đàn ông bất lực để làm gì?
Trong đời gã, rất nhiều thứ đã mất chức năng. Tiền. Hôn nhân. Tư cách làm chồng. Lòng tự trọng. Ngay cả ham muốn đôi khi cũng chỉ còn là một cái bóng nằm yên dưới đáy người. Vậy mà ở đâu đó, một cô gái vẫn gọi đến.
Gã nói:
“Anh rảnh. Nhưng hôm nay anh…”
Chưa dứt câu, Thảo đã nói:
“Anh hết tiền đúng không?”
Tùng im lặng.
Gió thổi qua điện thoại, làm tiếng thở của gã nghe xa hơn.
Thảo nói tiếp:
“Hôm nay em còn đèn đỏ nên nghỉ. Anh có muốn gặp em không?”
Tùng nhìn cây cầu.
Nhìn dòng xe chạy qua.
Nhìn mặt sông.
Nhìn thành phố.
Rồi nghĩ, rất chậm:
Thôi thì chậm một tiếng.
Chắc vẫn chưa chết.
Gã cúi xuống nhìn cái ví trong túi.
Năm trăm nghìn.
Một số tiền nhỏ. Không đủ cứu một gia đình. Không đủ mua thêm thời gian. Không đủ bịt một lỗ thủng. Không đủ làm ai hạnh phúc. Nhưng có lẽ đủ để một người đàn ông chưa chết ngay lập tức đi gặp một người đàn bà cũng không biết mình còn sống được bao nhiêu phần.
“Ừ,” Tùng nói. “Anh tới.”
Gã chờ Thảo nhắn địa chỉ khách sạn.
Nhưng lần này không phải khách sạn.
Một lát sau, điện thoại rung.
Thảo gửi cho gã một địa chỉ xóm trọ.
Tùng vẫn không phải một kẻ đã chết hoàn toàn.
Ít nhất là chưa.
Gã vốn dĩ thông minh. Giỏi giang. Có khả năng nhìn ra quy luật của những thứ người khác chỉ thấy là hỗn loạn. Gã từng biết cách đọc thị trường, đọc dòng tiền, đọc lòng tham của đám đông. Gã từng biết chờ. Biết im lặng. Biết đặt tiền vào một chỗ rồi kiên nhẫn nhìn nó lớn lên như người ta trồng một cái cây.
Một người như vậy đáng lẽ không nên đi đến chỗ này.
Nhưng đời người không thất bại vì thiếu kiến thức nhiều như người ta tưởng.
Có khi họ thất bại vì không nỡ buông.
Không dám buông.
Hoặc không đủ dũng khí để buông đúng lúc.
Tùng không buông được Vân.
Không buông được căn hộ.
Không buông được trường học của con.
Không buông được hình ảnh một người đàn ông thành đạt mà người khác từng nhìn thấy ở gã.
Không buông được người cha lãng tử, vô dụng, cứ chìa tay ra như thể con trai mình là một cái giếng không đáy.
Dù lý do là gì, kết quả vẫn giống nhau.
Gã đã thất bại.
Tùng chạy xe đến xóm trọ theo địa chỉ Thảo gửi.
Đó không phải nơi gã thường đến. Con đường nhỏ, mặt đường lồi lõm, những căn nhà chen nhau dưới đống dây điện chằng chịt. Xa xa là khu công ty nước giải khát, bảng hiệu vẫn còn mới, màu sắc tươi sáng một cách khó hiểu giữa cái nền bụi bặm xung quanh. Có vài chiếc xe tải đậu bên ngoài. Vài người công nhân đi qua, tay cầm hộp cơm, mặt mũi mệt mỏi.
Trời còn chưa sáng hẳn. Căn hộ chìm trong một thứ ánh sáng xanh nhạt, lạnh và mỏng, như mặt trong của một chiếc ly thủy tinh cũ. Máy lạnh vẫn chạy đều. Trong phòng khách, chiếc sofa còn vết lõm của ông Văn. Trong phòng ngủ, Vân vẫn ngủ. Cô ngủ sâu, hoặc giả vờ ngủ sâu, Tùng không biết. Cũng như rất nhiều thứ khác trong căn nhà này, gã không còn biết chắc nữa.
Gã đứng một lúc trước cửa phòng con trai.
Rồi mở cửa.
Thằng bé nằm co người trong chăn, một chân thò ra ngoài, miệng hé nhẹ. Trẻ con khi ngủ thường có vẻ như chưa thuộc hẳn về thế giới này. Chúng tạm thời được trả về một nơi sạch hơn, nơi không có học phí, không có nợ nần, không có những tin nhắn người lớn giấu nhau, không có những người cha đứng trong bếp tự hỏi mình còn sống được bao lâu.
Tùng gọi khẽ:
“Dậy con. Đi học.”
Thằng bé rên lên một tiếng, lăn qua phía khác.
Tùng kéo rèm.
Ánh sáng buổi sáng tràn vào phòng, đục và nhạt. Thằng bé nhăn mặt, rồi ngồi dậy, tóc rối như ổ chim.
“Ba ơi, hôm nay con nghỉ được không?”
“Không.”
“Con mệt.”
“Con ngày nào cũng mệt.”
Thằng bé phụng phịu, nhưng vẫn xuống giường.
Tùng đưa nó vào nhà vệ sinh, bóp kem đánh răng lên bàn chải, lấy khăn mặt, chuẩn bị đồng phục. Những việc đó gã làm rất thuần thục. Có những người cha không biết nói lời yêu thương, nhưng biết nhiệt độ nước thế nào thì con không bị lạnh, biết đôi tất nào ít bị tuột, biết bữa sáng nào thằng bé chịu ăn nhanh nhất.
Gã làm tất cả trong im lặng.
Mọi người khác vẫn ngủ.
Căn hộ yên đến mức tiếng nước chảy trong bồn rửa nghe như phát ra từ một nơi xa xôi. Tùng nhìn bóng mình trong gương phòng tắm. Một người đàn ông ngoài bốn mươi, đeo kính, râu chưa cạo kỹ, mắt trũng xuống, áo sơ mi nhăn nhẹ ở vai.
Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào nhỉ?
Ý nghĩ ấy đến rất bình thường.
Không dữ dội.
Không bi thương.
Nó đến như một tin nhắn quảng cáo vào buổi sáng. Lạnh lùng, ngắn gọn, không cần ai trả lời.
Nếu mình chết, con mình sẽ thế nào?
Đó là điều duy nhất Tùng thật sự lo.
Vân liệu có xoay xở được không? Cô biết đưa con đi học đúng giờ không? Biết đóng tiền trường, tiền ăn, tiền xe, tiền lớp ngoại khóa, tiền những thứ nhỏ đến mức người ta chỉ nhận ra khi không còn ai làm thay? Hay cô sẽ khóc vài hôm, rồi bắt đầu học cách sống với một người đàn ông khác, một nguồn tiền khác, một lời hứa khác?
Còn thằng bé?
Nó chắc sẽ buồn. Trẻ con buồn theo cách rất lạ. Chúng có thể khóc vì mất cha, rồi mười phút sau hỏi có được chơi game không. Không phải vì chúng vô tâm. Chỉ vì nỗi buồn của trẻ con chưa biết cách ở lâu trong một căn phòng. Nó chạy ra chạy vào, như một con chó nhỏ chưa được huấn luyện.
Nó sẽ tự đứng lên được chứ?
Hay một ngày nào đó, khi lớn hơn, nó sẽ nhớ về cha mình như nhớ một người đàn ông đeo kính, ít nói, từng chở nó đi học vào những buổi sáng, rồi biến mất khỏi đời nó bằng một cách mà người lớn không bao giờ giải thích rõ?
Còn ông Văn thì sao?
Cha gã sẽ ra sao?
Tùng nghĩ đến ông Văn, rồi thấy trong lòng trống rỗng. Một người cha gần sáu mươi tuổi, vẫn phong độ, vẫn biết nói chuyện với đàn bà, vẫn thua độ, vẫn chìa tay ra. Nếu Tùng chết, ông Văn sẽ buồn chứ? Hay ông sẽ thở dài, than thằng con bạc phận, rồi vài ngày sau lại tìm cách sống tiếp như ông vẫn luôn sống tiếp?
Có lẽ ai cũng sẽ sống tiếp.
Đó mới là điều đau nhất.
Người ta tưởng cái chết của mình sẽ làm thế giới dừng lại một chút. Nhưng không. Xe buýt vẫn đến trạm. Đèn đỏ vẫn chuyển xanh. Cửa hàng tiện lợi vẫn mở cửa hai mươi bốn giờ. Người ta vẫn mua cà phê, cãi nhau, trả tiền điện, đưa trẻ con đi học, ngoại tình, nói dối, và ngủ.
Thế giới không có thói quen dừng lại vì một người đàn ông đã hết tiền.
Tùng chở con đi học.
Thằng bé ngồi phía sau, kể về một trận game nó chơi tối qua. Nó nói nhanh, đầy hào hứng. Những cái tên nhân vật, chiêu thức, vật phẩm, cấp độ, đội hình bay qua tai Tùng như một thứ ngôn ngữ của hành tinh khác. Gã chỉ ừ, rồi gật đầu ở những chỗ cần gật.
“Ba nghe không đó?”
“Có.”
“Vậy con vừa nói con tướng nào?”
Tùng im lặng.
Thằng bé thở dài như một ông già.
“Ba chán ghê.”
Tùng bật cười rất khẽ.
“Ừ. Ba chán thật.”
Đến cổng trường, thằng bé nhảy xuống xe. Nó đeo cặp lên vai, chạy được vài bước rồi quay lại.
“Chiều ba đón con không?”
Tùng nhìn nó.
Một câu hỏi rất đơn giản.
Chiều ba đón con không?
Có những câu hỏi chỉ trẻ con mới có thể hỏi mà không biết mình vừa đặt cả một con dao lên cổ người khác.
Tùng đáp:
“Có.”
Thằng bé cười, vẫy tay, rồi chạy vào trường.
Tùng đứng nhìn theo cho đến khi bóng con mất hút sau cổng. Một lát sau, cổng trường đóng lại. Bảo vệ kéo thanh chắn. Những phụ huynh khác lần lượt rời đi. Ai cũng có nơi để đến.
Chỉ có Tùng là không.
Gã chạy xe một lúc, rồi dừng ở một trạm xe buýt ở Hàm Nghi. Gã ngồi xuống một chiếc ghế băng trên đường ke tuyến. Thế rồi trong hơn một giờ đồng hồ, gã ngồi đó ngắm nhìn những chiếc xe màu xanh cốm gần như cứ mỗi phút một chuyến, lao đến, nhà ra vô số người, sau đó lại cuống cuồng nuốt chửng vô số người rồi lao đi. Suốt thời gian đó, gã không nghĩ gì, chỉ vô thức phóng mắt theo cảnh tượng ấy. Cảnh tượng ấy không làm vơi bớt nỗi đau trong lòng. Nhưng sự lặp lại của nó vẫn cuốn hút gã như thường lệ, ít ra cũng làm tê liệt cảm thức về thời gian.
Những con người chẳng rõ từ đâu không ngừng tuôn đến, tự giác xếp thành hàng, bước lên xe để được chở đến một nơi nào đó. Gã bao giờ cũng thấy xúc động khi nghĩ rằng có ngần ấy con người đang thật sự tồn tại trên thế giới này. Và gã cũng xúc động y như vậy khi nghĩ rằng có ngần ấy chiếc xe màu xanh cốm tồn tại trên thế giới này. Ngần ấy con người, được vận chuyển bởi ngần ấy chiếc xe một cách có hệ thống, cứ như không. Ngần ấy con người ai ai cũng có nơi chốn đi về. Điều đó chẳng khác nào một kỳ tích.
Và gã cảm thấy thật ghen tị với họ. Dù sao thì họ cũng có nơi để hướng tới.
Còn Tùng thì chẳng có nơi nào để hướng tới. Nó như một chính đề đối với cuộc đời Gã.
“Tôi không có nơi nào để đi, cũng chẳng có nơi để về. Trước đây chưa từng có, và hiện nay cũng không. Nơi chốn duy nhất đối với tôi là “Nơi tôi đang hiện hữu””
Gã nhìn lên bầu trời. Phía xa là những tòa nhà lớn.
Kính sáng lên dưới nắng. Từng ô cửa giống như những cái hộp nhỏ, nơi con người tự nhốt mình vào đó mỗi ngày. Làm việc. Gửi email. Họp. Cười. Chửi thầm. Ăn trưa. Đi vệ sinh. Nhìn đồng hồ. Chờ lương. Chờ thưởng. Chờ hết giờ. Chờ về nhà. Rồi sáng mai lại quay lại.
Một đời sống vô định nhưng có lịch trình.
Tùng từng thuộc về thế giới đó.
Hoặc tưởng mình thuộc về.
Tiền à?
Gã đã từng có.
Không quá nhiều để mua cả thành phố, nhưng đủ để nghĩ mình đã thắng. Đủ để mua một căn hộ, một chiếc xe, trường quốc tế cho con, mỹ phẩm cho Vân, bữa tối trong nhà hàng sang, những chuyến du lịch có phòng nhìn ra biển.
Đồ ăn ngon à?
Gã đã ăn những thứ rất đắt. Những món mà ngày xưa mẹ gã, người đàn bà bán thịt heo ngoài chợ, có lẽ không biết gọi tên. Có những bữa ăn tiền bằng cả tháng lương của một người khác. Rượu vang, thịt bò, hải sản, món tráng miệng được trang trí như một món đồ chơi.
Tình yêu à?
Gã cũng từng có.
Ít nhất gã tin là mình từng có.
Gã nhớ những năm đầu bên Vân. Cô chưa đẹp như bây giờ. Chưa trắng. Chưa sắc. Chưa có cái vẻ của người đàn bà được đàn ông nhìn nhiều đến mức quen với việc đó. Cô cười vụng hơn, nấu ăn vụng hơn, giận cũng thật hơn. Có lần trời mưa, hai vợ chồng ăn mì gói trên nền căn phòng thuê, Vân vừa ăn vừa khóc vì nhớ quê. Tùng ngồi cạnh, không biết dỗ thế nào, chỉ đập thêm một quả trứng vào nồi.
Khi ấy, gã thấy mình hạnh phúc.
Một kiểu hạnh phúc nghèo, nhưng có thật.
Giờ thì mọi thứ đẹp hơn.
Và rỗng hơn.
Trên người Tùng chỉ còn đúng năm trăm nghìn.
Tờ tiền nằm trong ví, phẳng phiu, lẻ loi. Gã không muốn xài nó. Không phải vì tiếc. Mà vì không biết xài vào việc gì. Một bữa ăn? Một ly cà phê? Xăng xe? Một món quà rẻ tiền cho con? Hay giữ lại như bằng chứng cuối cùng rằng mình vẫn còn một chút khả năng lựa chọn?
Hôm qua, gã đã chuyển nốt số tiền cuối cùng cho Vân và ông Văn.
Vân cần.
Ông Văn cũng cần.
Ai cũng cần.
Còn Tùng thì không biết mình cần gì nữa.
Một tháng hay hai tháng thật ra cũng như nhau. Con số chỉ khác nhau trên màn hình ngân hàng. Với một người đã đi đến cuối hành lang, thêm vài bước nữa không làm cái hành lang dài hơn.
Gã đã viết di chúc.
Chuẩn bị mọi thứ.
Ngay đêm qua thôi.
Trong căn hộ ấy, cùng một đêm, có người chìm trong khoái cảm, có người ngồi trước màn hình máy tính viết những dòng cuối cùng cho đời mình. Cùng một mái nhà. Cùng một hệ thống đèn âm trần. Cùng tiếng máy lạnh chạy đều. Nhưng mỗi người ở một thế giới khác nhau, không ai nghe thấy tiếng thở của ai.
Tùng rời trạm xe buýt.
Gã chạy đến cây cầu.
Gió trên cầu mạnh hơn dưới phố. Sông bên dưới trôi chậm, mang màu xám đục của một ngày không nắng hẳn cũng không mưa hẳn. Thành phố đứng hai bên bờ, cao, sáng, đẹp, lạnh. Những tòa nhà như đang mọc lên từ nước, như thể chỉ cần quay đi một lúc, chúng sẽ cao thêm vài tầng nữa.
Tùng đứng đó, nhìn thế giới trôi.
Gã không nghĩ gì rõ ràng.
Có lẽ khi con người đến quá gần một quyết định cuối cùng, đầu óc họ không còn ồn ào như người ngoài tưởng. Không có nhạc buồn. Không có thước phim cuộc đời chạy qua. Không có lời độc thoại vĩ đại. Chỉ có gió. Tiếng xe. Một vài ý nghĩ vụn vặt.
Mình đã khóa cửa chưa?
Chiều nay ai đón con?
Nếu điện thoại hết pin thì sao?
Gã lấy điện thoại ra.
Đúng lúc đó, nó rung lên.
Một số lạ.
Tùng nhìn màn hình.
Ai nhỉ?
Mình chẳng còn bạn bè.
Vân đã được chuyển tiền.
Ba cũng đã được chuyển tiền.
Họ chẳng có lý do gì để gọi cho mình nữa.
Điện thoại vẫn rung.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Tùng bắt máy.
“Alo.”
Đầu dây bên kia có tiếng im lặng rất ngắn, rồi một giọng nữ vang lên. Quen. Hơi khàn. Như người thức khuya nhiều, hút khói đời nhiều hơn khói thuốc.
“Anh có rảnh không? Em bên Đường Tam Tạng đây.”
Tùng đứng trên cầu, nghe câu đó, rồi bất giác cười.
Gã không hiểu vì sao mình cười.
Một cô gái gọi cho một người đàn ông bất lực để làm gì?
Trong đời gã, rất nhiều thứ đã mất chức năng. Tiền. Hôn nhân. Tư cách làm chồng. Lòng tự trọng. Ngay cả ham muốn đôi khi cũng chỉ còn là một cái bóng nằm yên dưới đáy người. Vậy mà ở đâu đó, một cô gái vẫn gọi đến.
Gã nói:
“Anh rảnh. Nhưng hôm nay anh…”
Chưa dứt câu, Thảo đã nói:
“Anh hết tiền đúng không?”
Tùng im lặng.
Gió thổi qua điện thoại, làm tiếng thở của gã nghe xa hơn.
Thảo nói tiếp:
“Hôm nay em còn đèn đỏ nên nghỉ. Anh có muốn gặp em không?”
Tùng nhìn cây cầu.
Nhìn dòng xe chạy qua.
Nhìn mặt sông.
Nhìn thành phố.
Rồi nghĩ, rất chậm:
Thôi thì chậm một tiếng.
Chắc vẫn chưa chết.
Gã cúi xuống nhìn cái ví trong túi.
Năm trăm nghìn.
Một số tiền nhỏ. Không đủ cứu một gia đình. Không đủ mua thêm thời gian. Không đủ bịt một lỗ thủng. Không đủ làm ai hạnh phúc. Nhưng có lẽ đủ để một người đàn ông chưa chết ngay lập tức đi gặp một người đàn bà cũng không biết mình còn sống được bao nhiêu phần.
“Ừ,” Tùng nói. “Anh tới.”
Gã chờ Thảo nhắn địa chỉ khách sạn.
Nhưng lần này không phải khách sạn.
Một lát sau, điện thoại rung.
Thảo gửi cho gã một địa chỉ xóm trọ.
Tùng vẫn không phải một kẻ đã chết hoàn toàn.
Ít nhất là chưa.
Gã vốn dĩ thông minh. Giỏi giang. Có khả năng nhìn ra quy luật của những thứ người khác chỉ thấy là hỗn loạn. Gã từng biết cách đọc thị trường, đọc dòng tiền, đọc lòng tham của đám đông. Gã từng biết chờ. Biết im lặng. Biết đặt tiền vào một chỗ rồi kiên nhẫn nhìn nó lớn lên như người ta trồng một cái cây.
Một người như vậy đáng lẽ không nên đi đến chỗ này.
Nhưng đời người không thất bại vì thiếu kiến thức nhiều như người ta tưởng.
Có khi họ thất bại vì không nỡ buông.
Không dám buông.
Hoặc không đủ dũng khí để buông đúng lúc.
Tùng không buông được Vân.
Không buông được căn hộ.
Không buông được trường học của con.
Không buông được hình ảnh một người đàn ông thành đạt mà người khác từng nhìn thấy ở gã.
Không buông được người cha lãng tử, vô dụng, cứ chìa tay ra như thể con trai mình là một cái giếng không đáy.
Dù lý do là gì, kết quả vẫn giống nhau.
Gã đã thất bại.
Tùng chạy xe đến xóm trọ theo địa chỉ Thảo gửi.
Đó không phải nơi gã thường đến. Con đường nhỏ, mặt đường lồi lõm, những căn nhà chen nhau dưới đống dây điện chằng chịt. Xa xa là khu công ty nước giải khát, bảng hiệu vẫn còn mới, màu sắc tươi sáng một cách khó hiểu giữa cái nền bụi bặm xung quanh. Có vài chiếc xe tải đậu bên ngoài. Vài người công nhân đi qua, tay cầm hộp cơm, mặt mũi mệt mỏi.



